Profilerr
beg0dHATERS
beg0d
🇧🇷

Rawan Tavares 21 tuổi

    • 0.96
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 70.49
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 69.44
      ADR
    • 0.63
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của beg0d

    Thu nhập
    $1 226
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.63
    Bắn trúng đầu
    31%
    Vòng đấu
    7 003
    Bản đồ
    284
    Trận đấu
    163

    Thống kê của beg0d trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.49
    Hỗ trợ
    0.16
    ADR
    69.44
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    0.96

    Thống kê của beg0d trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    adalYamigosW
    2 : 0
    Nitro GGL
    Tổng37 (15)8 (0)34377.85%86-3
    Inferno15 (5)6 (0)17-273.976-2
    Nuke22 (10)2 (0)17581.896-1
    Familia MaquininhaW
    2 : 1
    Nitro GGL
    Tổng39 (23)10 (1)48-959.9%57.9-8
    Inferno11 (7)3 (0)16-557.945.6-2
    Dust217 (11)4 (1)15269.671.5-3
    Mirage11 (5)3 (0)17-652.256.6-3
    swingersW
    2 : 0
    Nitro GGL
    Tổng10 (6)6 (1)30-2049.55%45.9-7
    Ancient5 (5)3 (0)15-1057.948.9-2
    Mirage5 (1)3 (1)15-1041.242.9-5
    ImperialW
    2 : 0
    Nitro GGL
    Tổng17 (9)8 (1)26-960.55%54.85-3
    Inferno12 (8)3 (0)14-257.969.7-1
    Nuke5 (1)5 (1)12-763.240-2
    Nitro GGW
    1 : 0
    GalorysL
    Tổng14 (9)1 (0)11377.8%75.12
    Mirage14 (9)1 (0)11377.875.12
    UNO MILLEW
    2 : 0
    Nitro GGL
    Tổng18 (9)8 (2)34-1668.1%50.1-6
    Nuke8 (4)6 (2)15-773.755.4-3
    Dust210 (5)2 (0)19-962.544.8-3
    Dusty RootsL
    0 : 2
    Nitro GGW
    Tổng27 (14)7 (0)19870.85%67.4-4
    Inferno16 (9)4 (0)887578.9-1
    Dust211 (5)3 (0)11066.755.9-3
    Atrix EsportsL
    0 : 2
    Nitro GGW
    Tổng33 (18)6 (3)141989%83.850
    Inferno17 (8)3 (1)61187.588.10
    Mirage16 (10)3 (2)8890.579.60
    Team SolidW
    2 : 1
    Nitro GGL
    Tổng30 (20)8 (1)41-1164.9%62.23-1
    Anubis9 (8)2 (1)7276.558.50
    Inferno5 (5)4 (0)16-115053.1-1
    Ancient16 (7)2 (0)18-268.275.10
    E-Xolos LAZERW
    2 : 0
    Nitro GGL
    Tổng35 (22)21 (6)40-571.5%68.8-4
    Mirage14 (8)10 (2)16-270.876.2-3
    Inferno21 (14)11 (4)24-372.261.4-1