Profilerr
beastikSinners
beastik
🇨🇿

Sebastian Dano 28 tuổi

    • 0.93
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 69.61
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 68.3
      ADR
    • 0.61
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của beastik

    Thu nhập
    $77 137
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.61
    Bắn trúng đầu
    34%
    Vòng đấu
    38 420
    Bản đồ
    1 530
    Trận đấu
    665

    Thống kê của beastik trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    69.61
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    68.3
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    0.93

    Thống kê của beastik trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SinnersL
    1 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng34 (19)8 (2)43-963.2%57.67-2
    Inferno11 (5)3 (0)13-28159.82
    Mirage9 (4)0 (0)16-74554.5-1
    Nuke14 (10)5 (2)14063.658.7-3
    SinnersW
    2 : 0
    Preasy EsportL
    Tổng32 (24)17 (5)25773.65%84.754
    Ancient19 (15)11 (2)15477.3102.93
    Dust213 (9)6 (3)1037066.61
    SinnersW
    2 : 1
    NAVI JuniorL
    Tổng31 (9)7 (1)41-1063.43%62.3-1
    Ancient2 (1)0 (0)13-1121.429-2
    Nuke19 (6)4 (1)15480962
    Anubis10 (2)3 (0)13-388.961.9-1
    SinnersW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng30 (19)10 (1)27371.6%76.15-3
    Mirage18 (13)4 (0)16266.772.5-1
    Nuke12 (6)6 (1)11176.579.8-2
    NAVI JuniorW
    2 : 1
    SinnersL
    Tổng41 (22)18 (5)43-278.73%64.071
    Ancient16 (8)6 (2)14277.373.53
    Nuke15 (10)8 (3)16-173.970.3-1
    Mirage10 (4)4 (0)13-38548.4-1
    SinnersL
    0 : 2
    NAVI JuniorW
    Tổng40 (25)8 (3)40058.3%68.85-4
    Inferno28 (16)7 (3)24472.274.1-4
    Ancient12 (9)1 (0)16-444.463.60
    SinnersW
    2 : 0
    Sashi EsportL
    Tổng27 (15)13 (3)32-571.95%72.25-3
    Inferno10 (5)6 (2)14-47057.6-3
    Anubis17 (10)7 (1)18-173.986.90
    OGW
    2 : 1
    SinnersL
    Tổng32 (18)11 (1)37-569.97%62.91
    Nuke15 (10)3 (0)11483.378.33
    Mirage9 (6)3 (1)12-361.943.60
    Ancient8 (2)5 (0)14-664.766.8-2
    SinnersW
    2 : 1
    BIGL
    Tổng42 (30)28 (6)47-571.27%75.97-6
    Inferno8 (6)4 (3)17-966.749.3-1
    Ancient12 (9)11 (1)8476.5103.4-2
    Nuke22 (15)13 (2)22070.675.2-3
    SinnersL
    0 : 2
    OGW
    Tổng12 (5)11 (5)32-2059%37.65-5
    Inferno5 (2)3 (2)13-857.123-2
    Nuke7 (3)8 (3)19-1260.952.3-3

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    CCT Europe: Series #5 2026
    CCT Europe: Series #5 2026

     - 

    XSE Pro League 2026
    XSE Pro League 2026

     - 

    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    IEM: Atlanta 2026
    IEM: Atlanta 2026

     - 

    LORGAR RANKINGS 2026
    LORGAR RANKINGS 2026

     -