Profilerr
bLitzTheMongolz
bLitz
🇲🇳

Byambasuren Garidmagnai 24 tuổi

    • 1.04
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 71.73
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 81.96
      ADR
    • 0.72
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của bLitz

    Thu nhập
    $40 633
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.72
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    16 389
    Bản đồ
    661
    Trận đấu
    313

    Thống kê của bLitz trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.06
    KAST
    71.73
    Hỗ trợ
    0.24
    ADR
    81.96
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    1.04

    Thống kê của bLitz trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Team FalconsW
    2 : 1
    TheMongolzL
    Tổng44 (24)23 (8)53-965.3%73.40
    Mirage20 (12)6 (2)15581.890.22
    Dust211 (7)4 (1)16-547.465.5-3
    Ancient13 (5)13 (5)22-966.764.51
    FURIAL
    0 : 2
    TheMongolzW
    Tổng31 (20)10 (0)34-378.25%82.052
    Mirage14 (10)4 (0)15-177.379.11
    Nuke17 (10)6 (0)19-279.2851
    TheMongolzW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng29 (11)8 (1)27275.4%71.650
    Mirage19 (7)3 (0)16370.886.7-2
    Anubis10 (4)5 (1)11-18056.62
    TheMongolzL
    0 : 2
    Betclic Apogee EsportsW
    Tổng24 (13)12 (1)35-1160.45%70.55-3
    Ancient11 (4)9 (1)16-566.773.52
    Nuke13 (9)3 (0)19-654.267.6-5
    TheMongolzL
    1 : 2
    3DMAXW
    Tổng49 (20)18 (6)50-164.37%78.37-4
    Ancient10 (2)5 (0)16-658.354-1
    Inferno14 (8)10 (5)17-365.278.9-4
    Anubis25 (10)3 (1)17869.6102.21
    TheMongolzL
    0 : 2
    G2W
    Tổng30 (18)10 (3)29178.7%82.64
    Ancient17 (10)6 (2)14375811
    Dust213 (8)4 (1)15-282.484.23
    TheMongolzW
    2 : 0
    LiquidL
    Tổng33 (18)14 (3)24975.85%90.91
    Anubis21 (13)8 (3)91285103.22
    Ancient12 (5)6 (0)15-366.778.6-1
    TheMongolzL
    1 : 2
    Natus VincereW
    Tổng50 (21)22 (8)401067.7%91.30
    Dust214 (5)3 (1)15-14582.30
    Inferno13 (6)11 (6)4985.795.62
    Mirage23 (10)8 (1)21272.496-2
    TheMongolzW
    2 : 1
    M80L
    Tổng39 (15)10 (1)43-473.63%62.83-2
    Dust215 (2)4 (0)18-366.760.9-4
    Ancient14 (6)3 (0)20-666.772.21
    Inferno10 (7)3 (1)5587.555.41
    VitalityW
    2 : 1
    TheMongolzL
    Tổng33 (16)14 (1)49-1661.27%72.03-1
    Anubis8 (4)2 (0)14-647.179-3
    Nuke19 (9)9 (0)23-476.779.43
    Inferno6 (3)3 (1)12-66057.7-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Kết quả
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    StarLadder Major: Budapest 2025
    StarLadder Major: Budapest 2025

     -