Profilerr
arrozdoce
arrozdoce
🇵🇹

Rafael Wing 24 tuổi

    • 0.98
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 70.16
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 73.51
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của arrozdoce

    Thu nhập
    $33 371
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    38%
    Vòng đấu
    16 142
    Bản đồ
    658
    Trận đấu
    308

    Thống kê của arrozdoce trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.16
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    73.51
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    0.98

    Thống kê của arrozdoce trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Team Next LevelW
    2 : 1
    NIPL
    Tổng39 (26)24 (2)55-1658.97%79.13-5
    Nuke9 (7)7 (0)17-852.670.1-3
    Dust212 (9)14 (2)18-659.186.4-1
    Ancient18 (10)3 (0)20-265.280.9-1
    NIPW
    3 : 2
    MetizportL
    Tổng64 (31)22 (4)75-1170.46%62.90
    Anubis16 (9)3 (0)14270.8680
    Nuke5 (4)3 (0)15-1047.146.9-1
    Dust215 (6)4 (1)17-271.455.80
    Ancient15 (7)5 (1)15077.368.40
    Inferno13 (5)7 (2)14-185.775.41
    B8L
    0 : 2
    NIPW
    Tổng29 (18)11 (3)28180.05%71.95-1
    Inferno14 (9)7 (2)15-181.868.7-2
    Train15 (9)4 (1)13278.375.21
    fnaticL
    0 : 2
    NIPW
    Tổng33 (14)11 (5)28576.6%79.15-1
    Ancient17 (8)2 (0)15281.881.62
    Inferno16 (6)9 (5)13371.476.7-3
    NIPW
    2 : 0
    AMKAL ESPORTSL
    Tổng22 (12)8 (3)26-462.35%56.9-1
    Inferno12 (9)5 (2)8478.965.71
    Train10 (3)3 (1)18-845.848.1-2
    NIPL
    0 : 2
    fnaticW
    Tổng16 (7)12 (3)35-1960.4%48.71
    Train12 (6)7 (1)20-870.870.52
    Inferno4 (1)5 (2)15-115026.9-1
    NIPW
    2 : 0
    JANO EsportsL
    Tổng28 (22)5 (0)151386.15%94.41
    Nuke14 (11)1 (0)5992.3113.51
    Dust214 (11)4 (0)1048075.30
    Passion UAL
    0 : 2
    NIPW
    Tổng35 (17)8 (1)181782.65%85-2
    Anubis19 (8)7 (0)14578.672.1-4
    Train16 (9)1 (1)41286.797.92
    Wild LotusW
    1 : 0
    NIPL
    Tổng11 (6)7 (0)14-381.8%55.80
    Dust211 (6)7 (0)14-381.855.80
    NIPW
    2 : 1
    HestaL
    Tổng46 (25)25 (4)40685.83%89.72
    Anubis16 (8)8 (1)16081105.41
    Nuke15 (8)6 (1)16-182.167.90
    Ancient15 (9)11 (2)8794.495.81