Profilerr
acoR
acoR
🇩🇰

Frederik Gyldstrand 28 tuổi

  • 1.06
    Xếp hạng
  • 0.61
    DPR
  • 70.46
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 70.71
    ADR
  • 0.7
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của acoR

Thu nhập
$312 185
Số mạng giết mỗi vòng
0.7
Bắn trúng đầu
22%
Vòng đấu
20 866
Bản đồ
828
Trận đấu
403

Thống kê của acoR trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.08
KAST
70.46
Hỗ trợ
0.18
ADR
70.71
Lần chết
0.61
Xếp hạng
1.06

Thống kê của acoR trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
9INEW
2 : 1
TSML
Tổng51 (23)6 (1)411076.9%70.032
Ancient15 (6)2 (0)11481.864.50
Inferno19 (10)1 (0)1457577.51
Vertigo17 (7)3 (1)16173.968.11
TSML
1 : 2
Movistar KOIW
Tổng47 (18)18 (8)50-366.13%62.77-3
Inferno18 (5)2 (1)12677.373.30
Ancient8 (4)6 (1)18-1047.844.9-3
Mirage21 (9)10 (6)20173.370.10
IlluminarL
0 : 2
TSMW
Tổng61 (17)20 (8)313081%1067
Dust240 (10)15 (6)231777.8116.56
Nuke21 (7)5 (2)81384.295.51
NAVI JuniorW
2 : 0
TSML
Tổng28 (11)7 (1)32-468.75%58.55-2
Inferno11 (7)5 (1)14-378.964.3-1
Ancient17 (4)2 (0)18-158.652.8-1
TSMW
2 : 0
EndpointL
Tổng27 (10)12 (2)23485%74.955
Inferno11 (6)6 (2)12-18059.62
Vertigo16 (4)6 (0)1159090.33
TSML
0 : 2
NIPW
Tổng26 (6)11 (6)28-269.5%57.351
Vertigo8 (1)1 (0)11-356.254.1-1
Ancient18 (5)10 (6)17182.860.62
TSMW
2 : 1
PARIVISIONL
Tổng35 (15)15 (7)30574.27%65.274
Dust213 (7)1 (0)13072.2702
Vertigo12 (4)8 (3)11168.263.81
Ancient10 (4)6 (4)6482.4621
Virtus.proW
1 : 0
TSML
Tổng16 (7)6 (6)16069.6%71.32
Ancient16 (7)6 (6)16069.671.32
3DMAXW
1 : 0
TSML
Tổng23 (13)2 (0)16775%832
Vertigo23 (13)2 (0)16775832
TSML
0 : 2
HOTUW
Tổng28 (14)7 (1)30-263.9%81.05-2
Nuke18 (8)5 (1)15366.794.4-1
Ancient10 (6)2 (0)15-561.167.7-1