Profilerr
Zero
Zero
🇸🇰

Patrik Žúdel 27 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 70.73
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 71.19
      ADR
    • 0.65
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Zero

    Thu nhập
    $90 018
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.65
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    17 332
    Bản đồ
    643
    Trận đấu
    303

    Thống kê của Zero trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    70.73
    Hỗ trợ
    0.14
    ADR
    71.19
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Zero trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SinnersL
    0 : 2
    Partizan EsportW
    Tổng34 (14)10 (3)48-1455.65%67.25-3
    Anubis11 (5)4 (0)22-1154.269.1-2
    Vertigo23 (9)6 (3)26-357.165.4-1
    SinnersW
    2 : 0
    The WitchersL
    Tổng31 (18)10 (3)30167.2%76.6-2
    Mirage13 (7)10 (3)12171.475.2-2
    Vertigo18 (11)0 (0)18063780
    SinnersL
    0 : 2
    Iron BranchW
    Tổng28 (14)3 (0)40-1263.4%59.352
    Anubis13 (7)0 (0)15-265633
    Ancient15 (7)3 (0)25-1061.855.7-1
    SinnersL
    0 : 2
    VOYVODAW
    Tổng25 (12)5 (2)38-1353%62.4-1
    Overpass13 (5)4 (2)18-562.565.7-2
    Mirage12 (7)1 (0)20-843.559.11
    Partizan EsportW
    2 : 1
    SinnersL
    Tổng45 (25)4 (0)49-466.27%65.772
    Vertigo10 (3)2 (0)918554.80
    Anubis21 (13)1 (0)24-356.764.31
    Nuke14 (9)1 (0)16-257.178.21
    SinnersW
    1 : 0
    GenOneL
    Tổng17 (9)5 (0)8994.7%98.21
    Vertigo17 (9)5 (0)8994.798.21
    LDLCW
    2 : 1
    SinnersL
    Tổng38 (17)12 (4)50-1271.1%54-1
    Anubis12 (6)5 (0)23-1166.753.21
    Overpass11 (3)3 (2)10172.746.1-2
    Nuke15 (8)4 (2)17-273.962.70
    SinnersL
    1 : 2
    HONORISW
    Tổng39 (20)13 (0)50-1166.3%60.83-5
    Nuke16 (10)4 (0)9785.772.70
    Vertigo10 (5)3 (0)17-756.551.4-3
    Overpass13 (5)6 (0)24-1156.758.4-2
    SinnersW
    1 : 0
    JuggernautsL
    Tổng18 (9)1 (0)9990.9%86.82
    Nuke18 (9)1 (0)9990.986.82
    SinnersL
    0 : 2
    Copenhagen FlamesW
    Tổng24 (12)6 (3)32-867.45%44.4-4
    Vertigo13 (6)4 (2)15-272.442.3-4
    Overpass11 (6)2 (1)17-662.546.50