Profilerr
ZantoAstralis Talent
Zanto
🇩🇰

André Christiansen 18 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 71.26
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 70.8
      ADR
    • 0.63
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Zanto

    Thu nhập
    $293
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.63
    Bắn trúng đầu
    36%
    Vòng đấu
    2 776
    Bản đồ
    115
    Trận đấu
    48

    Thống kê của Zanto trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    71.26
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    70.8
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Zanto trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Astralis TalentW
    2 : 0
    ViperioL
    Tổng31 (19)18 (2)34-376.65%851
    Mirage17 (11)9 (2)1527577.6-2
    Anubis14 (8)9 (0)19-578.392.43
    Astralis TalentL
    0 : 2
    Copenhagen WolvesW
    Tổng21 (16)8 (1)29-862.1%53.65-2
    Mirage16 (11)5 (0)13379.272.5-1
    Nuke5 (5)3 (1)16-114534.8-1
    Astralis TalentW
    2 : 0
    ViperioL
    Tổng26 (19)7 (0)24284.5%79.35-1
    Mirage14 (11)5 (0)12285.782.7-2
    Ancient12 (8)2 (0)12083.3761
    Astralis TalentL
    0 : 2
    Copenhagen WolvesW
    Tổng23 (13)10 (0)32-964.95%59.84
    Mirage8 (3)4 (0)14-663.260.91
    Nuke15 (10)6 (0)18-366.758.73
    Astralis TalentL
    1 : 2
    GenOneW
    Tổng35 (19)16 (2)48-1369.47%63.570
    Anubis9 (3)11 (2)15-683.354-2
    Nuke19 (11)1 (0)16372.784.72
    Inferno7 (5)4 (0)17-1052.4520
    AdventurersW
    2 : 1
    Astralis TalentL
    Tổng48 (29)22 (7)53-571.7%75.374
    Train11 (7)4 (3)17-654.252.2-1
    Mirage12 (6)7 (1)13-184.280.43
    Ancient25 (16)11 (3)23276.793.52
    Astralis TalentL
    0 : 2
    ViperioW
    Tổng32 (14)9 (0)36-469.05%81.30
    Train9 (4)5 (0)14-566.782.8-1
    Anubis23 (10)4 (0)22171.479.81
    Astralis TalentL
    1 : 2
    Johnny SpeedsW
    Tổng56 (34)13 (3)49773.97%84.674
    Mirage18 (14)2 (0)17163.690.52
    Train16 (5)4 (0)8881.21041
    Inferno22 (15)7 (3)24-277.159.51
    Minsk HouseW
    2 : 0
    Astralis TalentL
    Tổng26 (17)9 (2)30-458.35%85.91
    Train15 (10)5 (0)14166.7112.51
    Anubis11 (7)4 (2)16-55059.30
    RUSH BL
    0 : 1
    Astralis TalentW
    Tổng20 (8)10 (1)23-382.9%64.9-1
    Nuke20 (8)10 (1)23-382.964.9-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Division 2 season 26 2025
    European Pro League: Division 2 season 26 2025

     - 

    United21: Season 29 2025
    United21: Season 29 2025

     - 

    Kết quả
    European Pro League: Season 23 2025
    European Pro League: Season 23 2025

     - 

    PGL Bucharest: European Open Qualifier 3 2025
    PGL Bucharest: European Open Qualifier 3 2025

     - 

    Winter Hunt: Europe 2025
    Winter Hunt: Europe 2025

     - 

    PGL Bucharest: European Open Qualifier 1 2025
    PGL Bucharest: European Open Qualifier 1 2025

     - 

    United21: Season 27 2025
    United21: Season 27 2025

     -