Profilerr
Xizt
Xizt
🇸🇪

Richard Landström 35 tuổi

    • 0.98
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 67.9
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 57.97
      ADR
    • 0.59
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Xizt

    Thu nhập
    $513 806
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.59
    Bắn trúng đầu
    27%
    Vòng đấu
    16 892
    Bản đồ
    627
    Trận đấu
    357

    Thống kê của Xizt trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    67.9
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    57.97
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    0.98

    Thống kê của Xizt trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    TheMongolzL
    1 : 2
    HeroicW
    Tổng28 (13)8 (2)24478.3%57.80
    Overpass15 (7)3 (0)14179.355.42
    Mirage13 (6)5 (2)10377.360.2-2
    Gen.GL
    1 : 2
    EnvyW
    Tổng40 (19)10 (2)49-967.97%67.471
    Train15 (4)3 (0)16-166.768.63
    Nuke16 (9)3 (0)17-179.374.9-1
    Dust29 (6)4 (2)16-757.958.9-1
    Gen.GL
    0 : 2
    OGW
    Tổng18 (11)10 (2)38-2064.65%62.6-3
    Mirage13 (9)5 (1)18-577.386.71
    Train5 (2)5 (1)20-155238.5-4
    Virtus.proW
    2 : 1
    Gen.GL
    Tổng29 (14)16 (2)52-2363.77%60.1-5
    Train8 (1)5 (1)14-666.749.9-2
    Inferno12 (7)7 (1)22-1065.570.11
    Vertigo9 (6)4 (0)16-759.160.3-4
    OGL
    0 : 2
    Gen.GW
    Tổng27 (12)7 (3)28-173.75%665
    Train7 (4)2 (0)14-766.748.73
    Dust220 (8)5 (3)14680.883.32
    ImperialW
    2 : 0
    DignitasL
    Tổng30 (19)16 (5)47-1766.45%61.55-2
    Dust215 (9)8 (3)24-962.959.8-2
    Nuke15 (10)8 (2)23-87063.30
    DignitasL
    0 : 2
    AGFW
    Tổng43 (28)14 (6)52-967.4%64.54
    Train29 (16)8 (3)32-377.159.90
    Inferno14 (12)6 (3)20-657.769.14
    DignitasL
    1 : 2
    lvlUPW
    Tổng51 (27)19 (4)68-1774.33%62.63-9
    Nuke18 (8)9 (1)26-875.664.7-4
    Inferno12 (8)4 (1)20-87552.9-2
    Vertigo21 (11)6 (2)22-172.470.3-3
    forZeW
    2 : 1
    DignitasL
    Tổng37 (18)10 (3)53-1663.7%58.2-1
    Nuke11 (4)3 (0)19-857.148.4-2
    Inferno13 (8)5 (3)20-76467.1-1
    Dust213 (6)2 (0)14-17059.12
    WinstrikeL
    1 : 2
    DignitasW
    Tổng40 (20)21 (4)62-2266.57%61.572
    Nuke17 (11)8 (0)18-177.881.92
    Vertigo11 (5)7 (2)24-1358.646.91
    Train12 (4)6 (2)20-863.355.9-1