Profilerr
Vegi
Vegi
🇵🇱

Arek Nawojski 25 tuổi

  • 0.99
    Xếp hạng
  • 0.69
    DPR
  • 69.7
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 75.36
    ADR
  • 0.69
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của Vegi

Thu nhập
$59 679
Số mạng giết mỗi vòng
0.69
Bắn trúng đầu
34%
Vòng đấu
24 103
Bản đồ
928
Trận đấu
433

Thống kê của Vegi trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.02
KAST
69.7
Hỗ trợ
0.16
ADR
75.36
Lần chết
0.69
Xếp hạng
0.99

Thống kê của Vegi trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
9INEW
2 : 1
Wild LotusL
Tổng34 (23)7 (0)46-1257.93%66.3-1
Dust210 (8)1 (0)15-538.963.9-5
Nuke13 (9)6 (0)15-268.274.62
Ancient11 (6)0 (0)16-566.760.42
Wild LotusL
1 : 2
Team NovaqW
Tổng45 (30)15 (3)53-868.3%76.67-2
Nuke16 (12)5 (1)16077.379.62
Dust216 (12)7 (2)17-166.776.3-2
Ancient13 (6)3 (0)20-760.974.1-2
Wild LotusL
1 : 2
9INEW
Tổng45 (25)10 (0)53-869.07%70.87-8
Anubis20 (10)4 (0)19172.481.4-1
Ancient14 (7)3 (0)14060.970.3-2
Inferno11 (8)3 (0)20-973.960.9-5
Dynamo EclotL
1 : 2
Wild LotusW
Tổng44 (27)13 (2)45-179.57%68.17-1
Anubis17 (10)4 (0)11687.574.61
Ancient16 (12)4 (0)19-37572.2-2
Inferno11 (5)5 (2)15-476.257.70
Wild LotusW
1 : 0
NIPL
Tổng11 (9)7 (0)18-763.6%65.80
Dust211 (9)7 (0)18-763.665.80
Wild LotusW
2 : 1
ghoulsWL
Tổng53 (27)17 (2)47666.77%840
Inferno22 (11)8 (0)15772.71010
Dust29 (5)4 (0)14-552.658.8-2
Anubis22 (11)5 (2)1847592.22
Wild LotusW
2 : 0
Betera EsportsL
Tổng38 (17)10 (2)31780.25%79.73
Mirage18 (9)5 (1)15390.981.13
Anubis20 (8)5 (1)16469.678.30
Wild LotusW
1 : 0
Woe from WitL
Tổng19 (7)9 (0)16379.2%95.81
Anubis19 (7)9 (0)16379.295.81
Zero TenacityL
1 : 2
Wild LotusW
Tổng59 (31)12 (1)451472.93%88.070
Mirage12 (6)4 (1)16-454.563.3-5
Nuke26 (18)4 (0)17983.31074
Inferno21 (7)4 (0)1298193.91
Wild LotusL
0 : 2
Zero TenacityW
Tổng30 (15)6 (0)32-272.5%71-1
Nuke17 (7)2 (0)17075681
Mirage13 (8)4 (0)15-27074-2