
Tonnes
🇩🇰Jans Tønnes
Hồ sơ

Hồ sơ của Tonnes
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.63
- Bắn trúng đầu
- 27%
- Vòng đấu
- 48
- Bản đồ
- 2
- Trận đấu
- 1
Thống kê của Tonnes trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.06
- KAST
- 64.85
- Hỗ trợ
- 0.1
- ADR
- 69.35
- Lần chết
- 0.75
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của Tonnes trong 10 trận gần nhất
Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 2 : 0 ![]() | Tổng | 30 (13) | 5 (3) | 36 | -6 | 64.85% | 69.35 | -4 |
Nuke | 17 (9) | 2 (0) | 20 | -3 | 61.5 | 69.5 | -2 | |
Overpass | 13 (4) | 3 (3) | 16 | -3 | 68.2 | 69.2 | -2 |