Profilerr
 TjPTHUNDER dOWNUNDER
TjP
🇦🇺

Tynan Purtell 23 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 70.5
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.41
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của TjP

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    41%
    Vòng đấu
    9 089
    Bản đồ
    393
    Trận đấu
    212

    Thống kê của TjP trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    70.5
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    76.41
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của TjP trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ex-TalonW
    2 : 1
    RoosterL
    Tổng34 (21)22 (1)48-1463.03%76.83-11
    Mirage13 (7)5 (0)20-760.970.5-6
    Dust210 (6)12 (1)12-273.778.40
    Inferno11 (8)5 (0)16-554.581.6-5
    Only One WordW
    1 : 0
    RoosterL
    Tổng13 (6)3 (0)15-257.1%55.40
    Dust213 (6)3 (0)15-257.155.40
    RoosterW
    1 : 0
    Only One WordL
    Tổng19 (14)10 (1)20-189.7%81.6-2
    Mirage19 (14)10 (1)20-189.781.6-2
    RoosterW
    1 : 0
    KZGL
    Tổng18 (8)6 (2)10895%86.4-1
    Nuke18 (8)6 (2)1089586.4-1
    KZGL
    0 : 1
    RoosterW
    Tổng12 (7)2 (1)5792.9%85.4-2
    Inferno12 (7)2 (1)5792.985.4-2
    SemperFi EsportsW
    2 : 1
    RoosterL
    Tổng37 (19)13 (1)48-1160.77%64.8-2
    Nuke15 (11)4 (0)14165.274.20
    Mirage8 (4)5 (0)17-96053.1-1
    Inferno14 (4)4 (1)17-357.167.1-1
    RoosterW
    2 : 1
    ex-TalonL
    Tổng57 (40)19 (1)53476.3%85.13-1
    Dust218 (12)5 (1)14478.379.3-1
    Train16 (11)4 (0)17-173.983.5-1
    Nuke23 (17)10 (0)22176.792.61
    SemperFi EsportsW
    2 : 0
    RoosterL
    Tổng24 (20)5 (0)32-863.85%69.6-2
    Mirage19 (17)3 (0)19065.294.30
    Nuke5 (3)2 (0)13-862.544.9-2
    HousebetsL
    1 : 2
    RoosterW
    Tổng44 (29)19 (4)39571.8%74.13-4
    Dust216 (11)5 (1)10673.792.72
    Mirage15 (9)8 (3)16-17564.2-6
    Inferno13 (9)6 (0)13066.765.50
    RoosterW
    2 : 0
    KZGL
    Tổng30 (21)13 (1)25578.2%87.8-1
    Inferno15 (11)4 (0)1148582.20
    Train15 (10)9 (1)14171.493.4-1

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    Kết quả
    Asian Champions League 2026
    Asian Champions League 2026

     - 

    ESL Challenger League: Oceania Cup #4 season 51 2026
    ESL Challenger League: Oceania Cup #4 season 51 2026

     - 

    ANZC Locals Brisbane: Autumn 2026
    ANZC Locals Brisbane: Autumn 2026

     - 

    Dfrag: Wildcard LAN season 1 2026
    Dfrag: Wildcard LAN season 1 2026

     - 

    PGL Bucharest: Asian Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: Asian Closed Qualifier 2026

     -