Profilerr
TionixPermitta Esports
Tionix
🇩🇪

Samy von Gehlen 27 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 70.06
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 66.54
      ADR
    • 0.61
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Tionix

    Thu nhập
    $3 059
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.61
    Bắn trúng đầu
    28%
    Vòng đấu
    1 306
    Bản đồ
    56
    Trận đấu
    25

    Thống kê của Tionix trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.06
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    66.54
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Tionix trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Permitta EsportsL
    0 : 2
    Aurora GamingW
    Tổng24 (10)7 (0)28-468.3%61.05-7
    Inferno11 (3)3 (0)13-282.465.5-3
    Ancient13 (7)4 (0)15-254.256.6-4
    Johnny SpeedsL
    1 : 2
    Permitta EsportsW
    Tổng47 (23)12 (4)41681.43%67.430
    Nuke15 (10)5 (2)1418071.82
    Anubis8 (3)3 (2)11-38140.3-2
    Ancient24 (10)4 (0)16883.390.20
    Leo TeamW
    2 : 0
    Permitta EsportsL
    Tổng32 (16)5 (1)35-369.7%76.153
    Dust215 (9)3 (1)19-472.772.53
    Ancient17 (7)2 (0)16166.779.80
    Permitta EsportsW
    2 : 0
    SangalL
    Tổng30 (12)11 (2)21989.45%78.951
    Ancient19 (6)8 (1)10994.798.61
    Anubis11 (6)3 (1)11084.259.30
    Permitta EsportsW
    2 : 0
    WOPA EsportL
    Tổng31 (18)6 (1)24772.9%69.45-3
    Anubis14 (6)4 (1)13170.862.7-2
    Nuke17 (12)2 (0)1167576.2-1
    SangalW
    2 : 1
    Permitta EsportsL
    Tổng36 (15)9 (2)55-1953.77%48.17-5
    Ancient13 (3)7 (1)23-1057.156.1-5
    Mirage20 (10)1 (1)17366.7621
    Anubis3 (2)1 (0)15-1237.526.4-1
    EndpointW
    2 : 0
    Permitta EsportsL
    Tổng14 (9)7 (0)30-1656.25%74.8-2
    Mirage6 (3)4 (0)15-95084.3-3
    Ancient8 (6)3 (0)15-762.565.31
    Permitta EsportsL
    0 : 2
    ENCE AcademyW
    Tổng33 (17)11 (0)48-1571.45%60.72
    Ancient20 (9)6 (0)24-48077.53
    Nuke13 (8)5 (0)24-1162.943.9-1
    Permitta EsportsW
    2 : 0
    AnonymoL
    Tổng22 (15)17 (2)39-1767.9%49.2-4
    Ancient15 (10)14 (2)23-867.661.80
    Mirage7 (5)3 (0)16-968.236.6-4
    ALTERNATE aTTaXW
    2 : 1
    GHR E-SportsL
    Tổng49 (23)11 (2)43671%82.91
    Ancient15 (5)5 (1)17-259.161.70
    Anubis17 (11)3 (1)8988.996.20
    Inferno17 (7)3 (0)18-16590.81

    Trận đấu

    Thứ Tư 07 Tháng 5 2025

    Permitta Esports
    Permitta Esports
    ALTERNATE aTTaX
    ALTERNATE aTTaX
    DACH CS Masters: Season 3 2025
    DACH CS Masters: Season 3 2025

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    DACH CS Masters: Season 3 2025
    DACH CS Masters: Season 3 2025

     - 

    Kết quả
    European Pro League: Season 23 2025
    European Pro League: Season 23 2025

     - 

    European Pro League: Division 2 season 25 2025
    European Pro League: Division 2 season 25 2025

     - 

    European Pro League: Season 22 2025
    European Pro League: Season 22 2025

     - 

    Fragster Challenger 2025
    Fragster Challenger 2025

     - 

    Hellcase Cup: Season 11 2024
    Hellcase Cup: Season 11 2024

     -