Hồ sơ

Hồ sơ của Thozor
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.54
- Bắn trúng đầu
- 28%
- Vòng đấu
- 57
- Bản đồ
- 3
- Trận đấu
- 3
Thống kê của Thozor trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.02
- KAST
- 66.83
- Hỗ trợ
- 0.25
- ADR
- 61.43
- Lần chết
- 0.75
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của Thozor trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 : 0 | Tổng | 11 (7) | 4 (0) | 15 | -4 | 68.4% | 67.4 | 2 |
| Vertigo | 11 (7) | 4 (0) | 15 | -4 | 68.4 | 67.4 | 2 | |
1 : 0 | Tổng | 15 (6) | 8 (1) | 17 | -2 | 75% | 66 | 1 |
| Ancient | 15 (6) | 8 (1) | 17 | -2 | 75 | 66 | 1 | |
1 : 0 | Tổng | 5 (3) | 2 (0) | 11 | -6 | 57.1% | 50.9 | 0 |
| Vertigo | 5 (3) | 2 (0) | 11 | -6 | 57.1 | 50.9 | 0 |
Trận đấu
Thứ Sáu 16 Tháng 1 2026
Chủ Nhật 21 Tháng 12 2025
Thứ Sáu 19 Tháng 12 2025
Thứ Bảy 16 Tháng 11 2024
Thứ Bảy 26 Tháng 10 2024
Thứ Sáu 25 Tháng 10 2024
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
Roman Imperium Cup: Season 4 2026 - |
Roman Imperium Cup: Season 3 2025 - |
Master League Portugal: Season 15 2024 - |
Circuito Retake: Season 9 2024 - |
Master League Portugal: Closed Qualifier season 14 2024 - |















