Profilerr
TaZex-HONORIS
TaZ
🇵🇱

Wiktor Wojtas 39 tuổi

    • 0.94
      Xếp hạng
    • 0.69
      DPR
    • 66.7
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 59.81
      ADR
    • 0.58
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của TaZ

    Thu nhập
    $602 678
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.58
    Bắn trúng đầu
    29%
    Vòng đấu
    23 304
    Bản đồ
    860
    Trận đấu
    425

    Thống kê của TaZ trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    66.7
    Hỗ trợ
    0.15
    ADR
    59.81
    Lần chết
    0.69
    Xếp hạng
    0.94

    Thống kê của TaZ trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SpiritW
    2 : 1
    G2L
    Tổng24 (14)14 (2)50-2653.07%53-4
    Ancient7 (4)4 (0)18-1157.149.6-1
    Dust28 (7)6 (1)16-85548.2-2
    Anubis9 (3)4 (1)16-747.161.2-1
    MOUZ NXTL
    0 : 2
    HONORISW
    Tổng35 (17)11 (2)38-364.85%68.3-3
    Inferno15 (9)4 (2)1506352.3-2
    Vertigo20 (8)7 (0)23-366.784.3-1
    00ProspectsW
    2 : 0
    HONORISL
    Tổng34 (25)5 (2)40-664.75%71.556
    Ancient19 (12)1 (1)21-255.668.93
    Vertigo15 (13)4 (1)19-473.974.23
    HONORISW
    2 : 1
    K23L
    Tổng32 (16)12 (2)48-1667.8%57.3-5
    Nuke8 (3)3 (0)18-104548.5-3
    Overpass11 (4)4 (2)13-281.550.2-2
    Inferno13 (9)5 (0)17-476.973.20
    HONORISL
    0 : 2
    Into The BreachW
    Tổng27 (12)6 (2)43-1664.5%58.45-3
    Vertigo11 (4)2 (0)22-1158.651.8-4
    Ancient16 (8)4 (2)21-570.465.11
    HONORISL
    1 : 2
    SinnersW
    Tổng31 (12)14 (4)66-3556.93%50.03-5
    Nuke5 (2)5 (1)20-1555.236.3-7
    Overpass11 (3)6 (3)23-1255.649.9-1
    Ancient15 (7)3 (0)23-86063.93
    SangalW
    2 : 0
    HONORISL
    Tổng23 (14)1 (0)40-1752.8%49.25-6
    Vertigo10 (7)0 (0)21-115053.5-3
    Inferno13 (7)1 (0)19-655.645-3
    Eternal Fire AcademyW
    2 : 0
    HONORISL
    Tổng25 (14)11 (3)39-1468.45%64.9-8
    Ancient10 (3)7 (1)21-116959.9-9
    Mirage15 (11)4 (2)18-367.969.91
    HONORISL
    1 : 2
    ECSTATICW
    Tổng53 (31)21 (2)52174.83%75.17-1
    Ancient14 (9)3 (0)13172.770.50
    Inferno23 (13)10 (1)18575.988.91
    Vertigo16 (9)8 (1)21-575.966.1-2
    ECSTATICL
    0 : 2
    HONORISW
    Tổng22 (6)8 (2)29-781.65%49.1-3
    Ancient9 (3)4 (1)15-68038.9-3
    Inferno13 (3)4 (1)14-183.359.30

    Trận đấu

    Thứ Sáu 28 Tháng 4 2023

    bo3Group Stage - bo3
    ex-HONORISW
    ex-HONORIS
    2 : 0
    Copenhagen FlamesL
    Copenhagen Flames
    CCT South Europe: Season 4 2023
    CCT South Europe: Season 4 2023

    Thứ Năm 27 Tháng 4 2023

    bo3Group Stage - bo3
    ex-HONORISW
    ex-HONORIS
    2 : 0
    Iron BranchL
    Iron Branch
    CCT South Europe: Season 4 2023
    CCT South Europe: Season 4 2023

    Thứ Tư 26 Tháng 4 2023

    bo3Group C - bo3
    DomiNationL
    DomiNation
    1 : 2
    ex-HONORISW
    ex-HONORIS
    Y-Games PRO Series 2023
    Y-Games PRO Series 2023
    bo3Group C - bo3
    ex-HONORISW
    ex-HONORIS
    2 : 0
    NAVI JuniorL
    NAVI Junior
    Y-Games PRO Series 2023
    Y-Games PRO Series 2023

    Thứ Ba 25 Tháng 4 2023

    bo3Group Stage - bo3
    ex-HONORISL
    ex-HONORIS
    1 : 2
    WebsterzW
    Websterz
    CCT South Europe: Season 4 2023
    CCT South Europe: Season 4 2023

    Thứ Hai 24 Tháng 4 2023

    bo1Group C - bo1
    CryptovaW
    Cryptova
    1 : 0
    ex-HONORISL
    ex-HONORIS
    Y-Games PRO Series 2023
    Y-Games PRO Series 2023

    Thứ Bảy 22 Tháng 4 2023

    bo3Group Stage - bo3
    ex-HONORISW
    ex-HONORIS
    2 : 1
    ViperioL
    Viperio
    CCT South Europe: Season 4 2023
    CCT South Europe: Season 4 2023

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    CCT South Europe: Season 4 2023
    CCT South Europe: Season 4 2023

     - 

    Y-Games PRO Series 2023
    Y-Games PRO Series 2023

     -