- Profilerr
- CS2
- Người chơi Pro
- TOKYOPEEK
Hồ sơ

Hồ sơ của TOKYOPEEK
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.65
- Bắn trúng đầu
- 35%
- Vòng đấu
- 246
- Bản đồ
- 11
- Trận đấu
- 4
Thống kê của TOKYOPEEK trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0
- KAST
- 72.97
- Hỗ trợ
- 0.18
- ADR
- 65.25
- Lần chết
- 0.71
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của TOKYOPEEK trong 10 trận gần nhất
Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 1 : 2 ![]() | Tổng | 54 (26) | 14 (1) | 50 | 4 | 79.37% | 67.8 | -7 |
Nuke | 14 (6) | 3 (0) | 19 | -5 | 66.7 | 56 | 0 | |
Ancient | 17 (6) | 6 (0) | 12 | 5 | 95.5 | 72.1 | -2 | |
Dust2 | 23 (14) | 5 (1) | 19 | 4 | 75.9 | 75.3 | -5 | |
![]() 2 : 0 ![]() | Tổng | 20 (11) | 10 (0) | 27 | -7 | 73.85% | 58 | -1 |
Anubis | 8 (4) | 5 (0) | 14 | -6 | 66.7 | 51.7 | -1 | |
Nuke | 12 (7) | 5 (0) | 13 | -1 | 81 | 64.3 | 0 | |
![]() 1 : 2 ![]() | Tổng | 56 (27) | 13 (0) | 55 | 1 | 75.43% | 69.97 | 3 |
Ancient | 18 (9) | 5 (0) | 15 | 3 | 81 | 80.7 | 0 | |
Dust2 | 18 (8) | 2 (0) | 17 | 1 | 73.9 | 71.3 | 2 | |
Anubis | 20 (10) | 6 (0) | 23 | -3 | 71.4 | 57.9 | 1 | |
![]() 2 : 1 ![]() | Tổng | 29 (21) | 7 (0) | 42 | -13 | 63.53% | 62.8 | -5 |
Dust2 | 6 (5) | 3 (0) | 15 | -9 | 70.6 | 52.6 | -3 | |
Anubis | 16 (10) | 2 (0) | 12 | 4 | 70 | 81.4 | 0 | |
Nuke | 7 (6) | 2 (0) | 15 | -8 | 50 | 54.4 | -2 |
Trận đấu
Thứ Bảy 29 Tháng 3 2025
Thứ Sáu 28 Tháng 3 2025
Thứ Năm 06 Tháng 3 2025
Thứ Bảy 22 Tháng 2 2025
Giải đấu
Hiện tại và sắp diễn ra |
---|
Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
Kết quả |
---|
![]() PGL Astana: North America Closed Qualifier 2025 - |
![]() PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2025 - |
![]() PGL Bucharest: North American Open Qualifier 3 2025 - |