Hồ sơ

Hồ sơ của Snaaz
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.43
- Bắn trúng đầu
- 20%
- Vòng đấu
- 35
- Bản đồ
- 2
- Trận đấu
- 1
Thống kê của Snaaz trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.03
- KAST
- 44.95
- Hỗ trợ
- 0.2
- ADR
- 39.8
- Lần chết
- 0.91
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của Snaaz trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 2 | Tổng | 15 (7) | 7 (1) | 32 | -17 | 44.95% | 39.8 | -2 |
| Inferno | 2 (2) | 0 (0) | 13 | -11 | 30.8 | 14.6 | -2 | |
| Nuke | 13 (5) | 7 (1) | 19 | -6 | 59.1 | 65 | 0 |
Trận đấu
Thứ Bảy 21 Tháng 2 2026
Thứ Sáu 20 Tháng 2 2026
Thứ Tư 18 Tháng 2 2026
Thứ Hai 06 Tháng 10 2025
Chủ Nhật 05 Tháng 10 2025

SemperFi Esports
2 : 0

LE-LUX Esports

ESL Challenger League: Oceania Cup#3 season 50 2025
Thứ Bảy 13 Tháng 9 2025
Thứ Năm 04 Tháng 9 2025
Thứ Ba 02 Tháng 9 2025
Thứ Sáu 11 Tháng 7 2025

LE-LUX Esports
0 : 2

Change The Game

ESL Pro League: Asia Closed Qualifier season 22 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
CCT Oceania: Series #4 season 3 2026 - |
ESL Challenger League: Oceania Cup#3 season 50 2025 - |
eXTREMESLAND: Oceania Closed Qualifier 2025 - |
CCT Oceania: Series #2 2025 - |
ESL Pro League: Asia Closed Qualifier season 22 2025 - |










