Hồ sơ của SkulL
- Thu nhập
- $5 450
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.64
- Bắn trúng đầu
- 29%
- Vòng đấu
- 10 089
- Bản đồ
- 400
- Trận đấu
- 234
Thống kê của SkulL trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.05
- KAST
- 67.44
- Hỗ trợ
- 0.22
- ADR
- 73.49
- Lần chết
- 0.72
- Xếp hạng
- 0.92
Thống kê của SkulL trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 : 1 | Tổng | 5 (3) | 0 (0) | 13 | -8 | 35.7% | 47.1 | -3 |
| Dust2 | 5 (3) | 0 (0) | 13 | -8 | 35.7 | 47.1 | -3 | |
0 : 1 | Tổng | 15 (7) | 2 (0) | 17 | -2 | 60.9% | 59.6 | -3 |
| Inferno | 15 (7) | 2 (0) | 17 | -2 | 60.9 | 59.6 | -3 | |
0 : 1 | Tổng | 19 (9) | 9 (1) | 17 | 2 | 62.5% | 96.6 | 0 |
| Inferno | 19 (9) | 9 (1) | 17 | 2 | 62.5 | 96.6 | 0 | |
1 : 0 | Tổng | 19 (10) | 11 (4) | 13 | 6 | 84.2% | 108.7 | 0 |
| Ancient | 19 (10) | 11 (4) | 13 | 6 | 84.2 | 108.7 | 0 | |
0 : 2 | Tổng | 33 (17) | 10 (1) | 33 | 0 | 66.65% | 80.45 | 2 |
| Train | 13 (6) | 5 (0) | 16 | -3 | 55 | 72.8 | 0 | |
| Nuke | 20 (11) | 5 (1) | 17 | 3 | 78.3 | 88.1 | 2 | |
2 : 0 | Tổng | 38 (18) | 18 (2) | 27 | 11 | 88.35% | 83.45 | 5 |
| Ancient | 26 (12) | 10 (1) | 21 | 5 | 76.7 | 88.4 | 3 | |
| Nuke | 12 (6) | 8 (1) | 6 | 6 | 100 | 78.5 | 2 | |
0 : 1 | Tổng | 13 (8) | 4 (0) | 17 | -4 | 61.9% | 89.1 | 1 |
| Nuke | 13 (8) | 4 (0) | 17 | -4 | 61.9 | 89.1 | 1 | |
1 : 0 | Tổng | 14 (10) | 4 (0) | 14 | 0 | 63.2% | 82.3 | 3 |
| Dust2 | 14 (10) | 4 (0) | 14 | 0 | 63.2 | 82.3 | 3 | |
2 : 0 | Tổng | 19 (11) | 5 (0) | 30 | -11 | 63.8% | 54.25 | -2 |
| Train | 9 (6) | 1 (0) | 15 | -6 | 56.2 | 61.5 | -1 | |
| Inferno | 10 (5) | 4 (0) | 15 | -5 | 71.4 | 47 | -1 | |
1 : 0 | Tổng | 25 (12) | 6 (3) | 25 | 0 | 73.3% | 78.9 | 2 |
| Ancient | 25 (12) | 6 (3) | 25 | 0 | 73.3 | 78.9 | 2 |
Trận đấu
Thứ Bảy 17 Tháng 10 2026
Thứ Năm 15 Tháng 10 2026
Thứ Tư 14 Tháng 10 2026
Thứ Ba 13 Tháng 10 2026
Thứ Hai 12 Tháng 10 2026
Thứ Bảy 10 Tháng 10 2026
Chủ Nhật 27 Tháng 9 2026
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
| Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
| Kết quả |
|---|
Logitech G Pro Series 2026 - |
ESL Challenger League: Oceania Cup #3 season 52 2026 - |
ESL Challenger League: Oceania Cup #2 season 52 2026 - |
Dfrag: Open Series #6 2026 - |
Dfrag: Open Series #5 2026 - |















