Profilerr
Sidivo
Sidivo
🇱🇹

Ovidijus Miliauskas 26 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.74
      DPR
    • 68.23
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 72.41
      ADR
    • 0.62
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Sidivo

    Thu nhập
    $1 177
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.62
    Bắn trúng đầu
    40%
    Vòng đấu
    930
    Bản đồ
    43
    Trận đấu
    18

    Thống kê của Sidivo trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    68.23
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    72.41
    Lần chết
    0.74
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Sidivo trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Grannys KnockersL
    0 : 2
    ALTERNATE aTTaXW
    Tổng28 (16)9 (0)37-968.15%71.83
    Ancient20 (13)6 (0)20079.290.74
    Inferno8 (3)3 (0)17-957.152.9-1
    WOPA EsportL
    1 : 2
    Grannys KnockersW
    Tổng24 (12)14 (2)38-1463.77%51.43-5
    Nuke6 (3)2 (1)15-937.546.5-1
    Mirage10 (3)5 (0)8282.462.4-2
    Anubis8 (6)7 (1)15-771.445.4-2
    The SuspectW
    2 : 0
    Grannys KnockersL
    Tổng26 (18)12 (2)35-968.8%73.40
    Ancient13 (8)4 (1)18-55572.13
    Inferno13 (10)8 (1)17-482.674.7-3
    Grannys KnockersL
    1 : 2
    FLuffyGangstersW
    Tổng33 (22)15 (1)39-670.8%72.770
    Anubis11 (9)5 (0)16-568.472.7-2
    Nuke11 (6)7 (1)7485.783.7-1
    Ancient11 (7)3 (0)16-558.361.93
    Grannys KnockersW
    2 : 0
    ADEPTSL
    Tổng30 (19)15 (4)23795.25%982
    Inferno13 (8)8 (1)1031001062
    Anubis17 (11)7 (3)13490.5900
    Grannys KnockersL
    1 : 2
    GenOneW
    Tổng49 (36)19 (4)44575.03%87.173
    Anubis16 (12)10 (2)1607586.83
    Nuke19 (14)5 (0)14573.996.30
    Ancient14 (10)4 (2)14076.278.40
    GenOneW
    2 : 1
    GrindasL
    Tổng52 (40)19 (5)57-568.8%78.571
    Nuke29 (22)5 (0)23670.6932
    Ancient14 (11)8 (2)17-370.884.3-1
    Anubis9 (7)6 (3)17-86558.40
    Aurora GamingW
    2 : 0
    GrindasL
    Tổng20 (13)8 (0)37-1755.75%59.35-5
    Anubis8 (4)2 (0)18-1052.451.2-2
    Nuke12 (9)6 (0)19-759.167.5-3
    Movistar KOIW
    2 : 1
    GrindasL
    Tổng49 (33)8 (0)46370.27%77.43-1
    Anubis22 (16)3 (0)15783.396.30
    Overpass10 (6)3 (0)15-557.960.3-2
    Ancient17 (11)2 (0)16169.675.71
    GrindasW
    2 : 1
    forZeL
    Tổng39 (24)15 (3)41-265.3%68.631
    Nuke14 (9)5 (0)16-266.790.41
    Anubis14 (8)0 (0)13156.549-3
    Mirage11 (7)10 (3)12-172.766.53