Profilerr
Samppa
Samppa
🇫🇮

Samu Kylmälä 29 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 67.08
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 70.57
      ADR
    • 0.65
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Samppa

    Thu nhập
    $6 423
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.65
    Bắn trúng đầu
    34%
    Vòng đấu
    2 425
    Bản đồ
    92
    Trận đấu
    42

    Thống kê của Samppa trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    67.08
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    70.57
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Samppa trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ConquerW
    2 : 0
    EXENL
    Tổng29 (13)6 (1)37-862.65%72.951
    Ancient15 (7)1 (1)20-54865.10
    Inferno14 (6)5 (0)17-377.380.81
    ConquerW
    2 : 0
    EXENL
    Tổng35 (18)8 (0)37-265.4%69.95-2
    Inferno11 (7)2 (0)20-94844.6-3
    Ancient24 (11)6 (0)17782.895.31
    Enhanced Esports ClubL
    1 : 2
    EXENW
    Tổng55 (26)17 (7)401576.53%80.635
    Nuke19 (7)6 (3)20-165.477.74
    Inferno13 (8)5 (2)858570.33
    Ancient23 (11)6 (2)121179.293.9-2
    ENCE AcademyW
    2 : 0
    EXENL
    Tổng22 (11)10 (1)39-1763.6%67.7-3
    Nuke6 (5)7 (1)20-1452.248.3-5
    Overpass16 (6)3 (0)19-37587.12
    KOVAW
    2 : 0
    ConquerL
    Tổng23 (14)12 (1)39-1665.2%63-7
    Inferno16 (12)7 (1)20-470.472.10
    Nuke7 (2)5 (0)19-126053.9-7
    ConquerW
    2 : 0
    COWABUNGAL
    Tổng46 (20)15 (2)38877.1%98.8-1
    Nuke21 (11)5 (0)1836982.71
    Inferno25 (9)10 (2)20585.2114.9-2
    OMAPELIL
    1 : 2
    KOVAW
    Tổng59 (34)14 (5)57272.73%81.174
    Nuke22 (13)3 (0)18460.785.60
    Overpass19 (12)5 (3)15488.576.20
    Vertigo18 (9)6 (2)24-66981.74
    ConquerL
    1 : 2
    OMAPELIW
    Tổng54 (28)14 (5)55-162.47%72.37-6
    Inferno9 (4)2 (0)19-105057.1-3
    Ancient21 (10)5 (2)16574.178.3-1
    Nuke24 (14)7 (3)20463.381.7-2
    team tempL
    0 : 1
    OMAPELIW
    Tổng27 (9)8 (5)18984.6%102.82
    Overpass27 (9)8 (5)18984.6102.82
    AHJO EsportsL
    0 : 1
    OMAPELIW
    Tổng13 (2)3 (0)13081.8%73.42
    Nuke13 (2)3 (0)13081.873.42