Profilerr
Pumpkin66Team Novaq
Pumpkin66
🇰🇿

Daniya Buldybayev 18 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 68.09
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 66.75
      ADR
    • 0.62
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Pumpkin66

    Thu nhập
    $336
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.62
    Bắn trúng đầu
    30%
    Vòng đấu
    1 331
    Bản đồ
    61
    Trận đấu
    29

    Thống kê của Pumpkin66 trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.06
    KAST
    68.09
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    66.75
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Pumpkin66 trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Team NovaqL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng28 (12)13 (3)32-460.45%82.251
    Dust215 (3)7 (1)17-260.975.70
    Mirage13 (9)6 (2)15-26088.81
    Team NovaqW
    2 : 1
    RUSH BL
    Tổng47 (13)13 (5)43470.83%73.44
    Nuke20 (8)1 (0)14666.780.50
    Inferno13 (4)2 (0)17-462.561.61
    Ancient14 (1)10 (5)12283.378.13
    Team NovaqL
    1 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng45 (14)5 (2)48-359.1%72.576
    Mirage13 (3)2 (2)13057.161.54
    Nuke16 (6)0 (0)17-15569.50
    Inferno16 (5)3 (0)18-265.286.72
    Wild LotusL
    1 : 2
    Team NovaqW
    Tổng51 (20)10 (1)49265.27%72.50
    Nuke15 (4)3 (0)21-663.676.82
    Dust216 (6)2 (0)15158.364.9-1
    Ancient20 (10)5 (1)13773.975.8-1
    MercenairesL
    1 : 2
    Team NovaqW
    Tổng35 (16)15 (8)42-770.83%55.531
    Inferno8 (1)3 (2)15-766.742.3-2
    Dust29 (6)5 (2)12-376.249.81
    Ancient18 (9)7 (4)15369.674.52
    NemigaW
    2 : 0
    Team NovaqL
    Tổng35 (15)15 (6)30579.15%81.95-1
    Inferno18 (12)9 (5)14487.589.50
    Dust217 (3)6 (1)16170.874.4-1
    Roler CoasterW
    1 : 0
    Team NovaqL
    Tổng15 (5)3 (1)11479.2%700
    Dust215 (5)3 (1)11479.2700
    Little Red DoorW
    1 : 0
    QPTL
    Tổng10 (5)6 (4)17-755%47.8-1
    Ancient10 (5)6 (4)17-75547.8-1
    InsilioW
    2 : 0
    Heimo EsportsL
    Tổng29 (12)8 (3)23672.05%65.9-2
    Mirage13 (6)2 (0)8573.368.11
    Ancient16 (6)6 (3)15170.863.7-3
    ECSTATICW
    2 : 1
    InsilioL
    Tổng28 (9)10 (5)42-1459.03%50.07-10
    Mirage11 (5)1 (1)12-157.956.2-2
    Nuke2 (0)2 (0)15-1355.620.3-6
    Dust215 (4)7 (4)15063.673.7-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    LanDaLan: Closed Qualifier season 2 2025
    LanDaLan: Closed Qualifier season 2 2025

     - 

    Kết quả
    PGL Astana: European Qualifier 2025
    PGL Astana: European Qualifier 2025

     - 

    PGL Bucharest: European Open Qualifier season 4 2025
    PGL Bucharest: European Open Qualifier season 4 2025

     -