Profilerr
Pepo
Pepo
🇸🇰

Peter Ružička 20 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.63
      DPR
    • 71.78
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 74.1
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Pepo

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    24%
    Vòng đấu
    2 776
    Bản đồ
    125
    Trận đấu
    55

    Thống kê của Pepo trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    71.78
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    74.1
    Lần chết
    0.63
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của Pepo trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SinnersL
    1 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng44 (16)10 (4)41374.57%68.43-2
    Inferno16 (6)3 (1)10690.573.73
    Mirage12 (5)3 (2)14-26557.5-2
    Nuke16 (5)4 (1)17-168.274.1-3
    SinnersW
    2 : 0
    Preasy EsportL
    Tổng35 (10)8 (3)26969.55%81.7-1
    Ancient20 (10)4 (2)16459.175.21
    Dust215 (0)4 (1)1058088.2-2
    SinnersW
    2 : 1
    NAVI JuniorL
    Tổng42 (20)17 (2)311167.43%94.44
    Ancient4 (3)2 (0)14-1042.948-2
    Nuke17 (9)7 (0)107651074
    Anubis21 (8)8 (2)71494.4128.22
    SinnersW
    2 : 0
    ENCE AcademyL
    Tổng28 (10)5 (0)26276.6%72.95-1
    Mirage12 (4)2 (0)17-570.847-2
    Nuke16 (6)3 (0)9782.498.91
    NAVI JuniorW
    2 : 1
    SinnersL
    Tổng46 (14)9 (1)43362%73.739
    Ancient11 (0)4 (0)16-554.550.72
    Nuke18 (7)2 (1)14456.584.42
    Mirage17 (7)3 (0)1347586.15
    SinnersL
    0 : 2
    NAVI JuniorW
    Tổng41 (14)11 (4)37472.25%822
    Inferno27 (9)9 (3)24377.882.93
    Ancient14 (5)2 (1)13166.781.1-1
    SinnersW
    2 : 0
    Sashi EsportL
    Tổng29 (14)8 (3)22774.8%66.150
    Inferno14 (9)6 (1)958073.7-2
    Anubis15 (5)2 (2)13269.658.62
    OGW
    2 : 1
    SinnersL
    Tổng43 (17)16 (3)331075.53%76.80
    Nuke15 (6)11 (0)96100105.70
    Mirage16 (6)1 (0)13361.968.62
    Ancient12 (5)4 (3)11164.756.1-2
    SinnersW
    2 : 1
    BIGL
    Tổng37 (12)12 (5)42-565.53%50.31
    Inferno6 (1)1 (0)15-952.436.6-2
    Ancient9 (4)4 (1)9082.449.12
    Nuke22 (7)7 (4)18461.865.21
    SinnersL
    0 : 2
    OGW
    Tổng30 (10)5 (1)32-270.95%78.24
    Inferno14 (6)2 (0)15-18180.72
    Nuke16 (4)3 (1)17-160.975.72