Profilerr
MoseyuhTYLOO
Moseyuh
🇨🇳

Qianhao Chen 21 tuổi

  • 1.06
    Xếp hạng
  • 0.64
    DPR
  • 73.81
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 79.5
    ADR
  • 0.72
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của Moseyuh

Thu nhập
$18 678
Số mạng giết mỗi vòng
0.72
Bắn trúng đầu
40%
Vòng đấu
7 758
Bản đồ
325
Trận đấu
163

Thống kê của Moseyuh trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.05
KAST
73.81
Hỗ trợ
0.2
ADR
79.5
Lần chết
0.64
Xếp hạng
1.06

Thống kê của Moseyuh trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
Lynn VisionW
2 : 1
TYLOOL
Tổng15 (6)4 (0)15073.9%78.6-1
Nuke15 (6)4 (0)15073.978.6-1
TYLOOW
1 : 0
The Huns EsportsL
Tổng14 (7)7 (2)77100%83.80
Anubis14 (7)7 (2)7710083.80
The Huns EsportsL
0 : 1
TYLOOW
Tổng19 (9)8 (1)21-273.3%67.3-1
Inferno19 (9)8 (1)21-273.367.3-1
-72CL
0 : 1
TYLOOW
Tổng18 (10)5 (0)13579.2%76.82
Anubis18 (10)5 (0)13579.276.82
TYLOOW
1 : 0
-72CL
Tổng7 (6)7 (1)11-476.5%45.7-1
Mirage7 (6)7 (1)11-476.545.7-1
TYLOOW
1 : 0
Gods ReignL
Tổng15 (9)4 (0)12383.3%80.3-1
Anubis15 (9)4 (0)12383.380.3-1
Gods ReignL
0 : 1
TYLOOW
Tổng5 (5)6 (0)6-193.3%54.92
Inferno5 (5)6 (0)6-193.354.92
TYLOOL
0 : 2
Lynn VisionW
Tổng23 (14)7 (1)121179.2%98.82
Ancient23 (14)7 (1)121179.298.82
TYLOOW
2 : 0
Just SwingL
Tổng24 (15)8 (0)16887.65%76-1
Mirage10 (7)4 (0)8294.169.4-1
Ancient14 (8)4 (0)8681.282.60
The QUBE EsportsL
0 : 1
TYLOOW
Tổng16 (8)6 (0)12473.7%99.10
Inferno16 (8)6 (0)12473.799.10

Trận đấu

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

 - 

Kết quả
Asia Championships: Closed Qualifier 2026
Asia Championships: Closed Qualifier 2026

 - 

StarLadder Major: Budapest 2025
StarLadder Major: Budapest 2025

 - 

BLAST Rivals: Fall 2025
BLAST Rivals: Fall 2025

 - 

IEM: Chengdu 2025
IEM: Chengdu 2025

 - 

Asia Championships 2025
Asia Championships 2025

 -