Profilerr
Mingovi
Mingovi
🇻🇳

Ming O'mallon 25 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 66.05
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 68.93
      ADR
    • 0.61
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Mingovi

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.61
    Bắn trúng đầu
    31%
    Vòng đấu
    4 373
    Bản đồ
    187
    Trận đấu
    110

    Thống kê của Mingovi trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    66.05
    Hỗ trợ
    0.23
    ADR
    68.93
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Mingovi trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    VantageL
    0 : 2
    SemperFi EsportsW
    Tổng20 (14)5 (0)31-1144.05%51.45-9
    Inferno1 (0)1 (0)13-1215.410-6
    Nuke19 (14)4 (0)18172.792.9-3
    Only One WordL
    0 : 2
    VantageW
    Tổng29 (12)10 (4)25465.25%65.05-2
    Anubis11 (5)5 (2)10172.258.92
    Dust218 (7)5 (2)15358.371.2-4
    VantageL
    0 : 1
    RoosterW
    Tổng13 (8)3 (2)13057.1%59.40
    Inferno13 (8)3 (2)13057.159.40
    RoosterW
    1 : 0
    VantageL
    Tổng10 (0)3 (1)11-156.2%49.3-1
    Nuke10 (0)3 (1)11-156.249.3-1
    VantageL
    1 : 2
    MindfreakW
    Tổng35 (15)17 (5)53-1859.8%58.573
    Dust219 (8)13 (4)1907579.35
    Anubis11 (3)4 (1)19-860610
    Nuke5 (4)0 (0)15-1044.435.4-2
    ex-TalonW
    2 : 0
    VantageL
    Tổng12 (4)11 (3)30-1856.6%49.15-2
    Dust25 (2)9 (3)16-1163.239.9-4
    Nuke7 (2)2 (0)14-75058.42
    MindfreakW
    1 : 0
    VantageL
    Tổng0 (0)0 (0)13-137.7%22.2-6
    Dust20 (0)0 (0)13-137.722.2-6
    VantageL
    0 : 1
    MindfreakW
    Tổng16 (5)7 (0)17-180%98.51
    Anubis16 (5)7 (0)17-18098.51
    VantageW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng13 (5)2 (0)10375%78.90
    Anubis13 (5)2 (0)1037578.90
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    VantageW
    Tổng16 (4)3 (2)61094.4%73.91
    Dust216 (4)3 (2)61094.473.91