Profilerr
MSL
MSL
🇩🇰

Mathias Lauridsen 31 tuổi

    • 0.92
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 66.01
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 64.36
      ADR
    • 0.62
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của MSL

    Thu nhập
    $350 499
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.62
    Bắn trúng đầu
    22%
    Vòng đấu
    14 806
    Bản đồ
    548
    Trận đấu
    304

    Thống kê của MSL trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    66.01
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    64.36
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    0.92

    Thống kê của MSL trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Sashi EsportL
    1 : 2
    Astralis TalentW
    Tổng50 (19)13 (4)60-1070.27%70.070
    Inferno20 (8)4 (0)22-27681.50
    Vertigo15 (6)7 (4)13272.767.83
    Ancient15 (5)2 (0)25-1062.160.9-3
    MOUZ NXTW
    2 : 0
    Sashi EsportL
    Tổng28 (7)12 (6)39-1159.7%66.953
    Ancient14 (3)4 (2)20-654.260.95
    Vertigo14 (4)8 (4)19-565.273-2
    Sashi EsportW
    2 : 0
    ZURIAL
    Tổng35 (10)17 (9)34173.25%76.95-3
    Ancient13 (4)6 (3)10372.280.7-1
    Vertigo22 (6)11 (6)24-274.373.2-2
    PGE TurowW
    2 : 0
    Sashi EsportL
    Tổng27 (12)20 (9)46-1953.45%58.6-4
    Vertigo13 (6)6 (3)22-953.660.90
    Mirage14 (6)14 (6)24-1053.356.3-4
    Sashi EsportW
    2 : 1
    EC BruggeL
    Tổng61 (14)11 (7)402180.83%847
    Vertigo15 (4)3 (1)20-56964-2
    Mirage18 (4)4 (2)13582.675.91
    Ancient28 (6)4 (4)72190.9112.18
    Sashi EsportW
    2 : 1
    SampiL
    Tổng62 (15)9 (2)55766.2%68.27-2
    Ancient10 (3)2 (0)20-106042-3
    Nuke33 (9)2 (0)231064.795.51
    Mirage19 (3)5 (2)12773.967.30
    IlluminarW
    2 : 1
    NtKL
    Tổng49 (22)10 (6)47264.23%73.635
    Vertigo23 (13)8 (5)121190110.86
    Overpass8 (3)1 (0)17-944.441-3
    Nuke18 (6)1 (1)18058.369.12
    00ProspectsW
    2 : 1
    NtKL
    Tổng58 (18)14 (6)60-267.97%73.54
    Mirage17 (7)3 (0)18-173.167.82
    Ancient21 (7)6 (4)24-36056.71
    Inferno20 (4)5 (2)18270.8961
    TrickedW
    2 : 0
    NtKL
    Tổng20 (8)13 (4)38-1864.95%58.950
    Vertigo10 (4)8 (3)21-1166.755.1-1
    Overpass10 (4)5 (1)17-763.262.81
    CoalesceW
    2 : 1
    NtKL
    Tổng50 (9)16 (8)57-768%63.033
    Inferno21 (2)4 (3)1836971.42
    Mirage14 (2)6 (2)22-86049.7-1
    Overpass15 (5)6 (3)17-275682