Profilerr
LakroTaco
LakroTaco
🇦🇺

Mitch Douglas 23 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.83
      DPR
    • 59.28
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 61.31
      ADR
    • 0.51
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của LakroTaco

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.51
    Bắn trúng đầu
    24%
    Vòng đấu
    546
    Bản đồ
    28
    Trận đấu
    19

    Thống kê của LakroTaco trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    59.28
    Hỗ trợ
    0.25
    ADR
    61.31
    Lần chết
    0.83
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của LakroTaco trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    MANTRAW
    Tổng13 (5)7 (3)16-366.7%67.41
    Inferno13 (5)7 (3)16-366.767.41
    MANTRAW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng9 (5)7 (0)17-878.9%71.40
    Ancient9 (5)7 (0)17-878.971.40
    Only One WordW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng6 (5)4 (1)14-840%50.9-2
    Dust26 (5)4 (1)14-84050.9-2
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    Only One WordW
    Tổng7 (4)4 (0)16-950%56.3-1
    Mirage7 (4)4 (0)16-95056.3-1
    Only One WordW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng10 (3)6 (1)30-2052.65%35.35-3
    Anubis5 (3)3 (0)14-952.936.2-2
    Dust25 (0)3 (1)16-1152.434.5-1
    Only One WordW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng14 (7)7 (2)34-2051.45%42.6-4
    Dust22 (1)2 (1)15-1333.323.1-2
    Mirage12 (6)5 (1)19-769.662.1-2
    RoosterW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng24 (9)6 (0)29-558.25%81.653
    Anubis10 (3)2 (0)14-453.374.11
    Mirage14 (6)4 (0)15-163.289.22
    VantageW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng6 (2)4 (1)15-937.5%58.7-5
    Anubis6 (2)4 (1)15-937.558.7-5
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    VantageW
    Tổng13 (6)5 (2)15-261.1%72.21
    Dust213 (6)5 (2)15-261.172.21
    RoosterW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng5 (3)2 (0)14-946.7%33.6-3
    Mirage5 (3)2 (0)14-946.733.6-3