Profilerr
Kursy3DMAX
Kursy
🇫🇷

Jeremy Gast 24 tuổi

    • 1.11
      Xếp hạng
    • 0.64
      DPR
    • 71.57
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 75.41
      ADR
    • 0.77
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Kursy

    Thu nhập
    $2 167
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.77
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    5 934
    Bản đồ
    256
    Trận đấu
    107

    Thống kê của Kursy trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    71.57
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    75.41
    Lần chết
    0.64
    Xếp hạng
    1.11

    Thống kê của Kursy trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    9INEL
    1 : 2
    GenOneW
    Tổng70 (31)10 (2)442675.4%95.210
    Ancient26 (12)5 (2)16107585.84
    Anubis21 (5)3 (0)14773.986.73
    Nuke23 (14)2 (0)14977.3113.13
    TrickedW
    2 : 1
    GenOneL
    Tổng64 (29)11 (4)412380.13%78.534
    Inferno19 (6)2 (0)13682.667.70
    Dust221 (12)5 (2)1388779.53
    Nuke24 (11)4 (2)15970.888.41
    Leo TeamL
    1 : 2
    GenOneW
    Tổng46 (22)10 (4)41570.23%72.2-1
    Dust225 (10)2 (1)121381109.91
    Train4 (3)4 (1)15-1147.139.8-2
    Anubis17 (9)4 (2)14382.666.90
    GenOneW
    2 : 0
    Young NinjasL
    Tổng30 (13)11 (5)28269.6%64.12
    Anubis19 (9)6 (2)13676.777.43
    Ancient11 (4)5 (3)15-462.550.8-1
    GenOneW
    2 : 1
    InsilioL
    Tổng47 (18)11 (2)351267.93%85.132
    Train9 (3)1 (1)12-353.361.20
    Anubis21 (6)5 (1)14778.382.62
    Dust217 (9)5 (0)9872.2111.60
    Lazer CatsL
    1 : 2
    GenOneW
    Tổng57 (31)12 (7)441369.5%72.94
    Nuke10 (6)3 (0)13-352.956.5-2
    Dust232 (18)8 (7)191370.687.16
    Anubis15 (7)1 (0)1238575.10
    kONO.ECFL
    0 : 2
    GenOneW
    Tổng35 (13)11 (4)34168.8%68.52
    Dust214 (7)5 (1)11368.275.73
    Ancient21 (6)6 (3)23-269.461.3-1
    GenOneL
    0 : 2
    InsilioW
    Tổng26 (7)8 (2)33-762.65%70.75-2
    Nuke14 (3)5 (0)17-372.7720
    Dust212 (4)3 (2)16-452.669.5-2
    GenOneL
    0 : 1
    Lazer CatsW
    Tổng17 (12)4 (0)16168.4%98.8-1
    Nuke17 (12)4 (0)16168.498.8-1
    GenOneL
    1 : 2
    kONO.ECFW
    Tổng41 (26)5 (1)43-270.6%66.73-3
    Dust211 (7)0 (0)17-657.954.8-3
    Ancient23 (15)4 (1)14983.391.3-1
    Inferno7 (4)1 (0)12-570.654.11

    Trận đấu

    Thứ Tư 01 Tháng 7 2026

    bo1Group Stage - bo1
    3DMAXW
    3DMAX
    1 : 0
    NIPL
    NIP
    XSE Pro League 2026
    XSE Pro League 2026
    bo1Group Stage - bo1
    3DMAXL
    3DMAX
    0 : 0
    AllianceL
    Alliance
    XSE Pro League 2026
    XSE Pro League 2026

    Thứ Năm 28 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    3DMAXL
    3DMAX
    1 : 2
    AllianceW
    Alliance
    Stake Ranked: Episode 2 2026
    Stake Ranked: Episode 2 2026

    Thứ Tư 27 Tháng 5 2026

    bo3Playoffs - bo3
    3DMAXL
    3DMAX
    0 : 2
    magicW
    magic
    Stake Ranked: Episode 2 2026
    Stake Ranked: Episode 2 2026

    Thứ Năm 21 Tháng 5 2026

    bo3Group B - bo3
    3DMAXL
    3DMAX
    1 : 2
    LiquidW
    Liquid
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Thứ Tư 20 Tháng 5 2026

    bo1Group B - bo1
    3DMAXL
    3DMAX
    0 : 1
    MIBRW
    MIBR
    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

    Thứ Tư 15 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    G2W
    G2
    2 : 0
    3DMAXL
    3DMAX
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Ba 14 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    LiquidL
    Liquid
    0 : 2
    3DMAXW
    3DMAX
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Hai 13 Tháng 4 2026

    bo3Group A - bo3
    3DMAXL
    3DMAX
    0 : 2
    Team FalconsW
    Team Falcons
    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

    Thứ Bảy 11 Tháng 4 2026

    bo3Playoffs - bo3
    3DMAXL
    3DMAX
    0 : 2
    TheMongolzW
    TheMongolz
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    XSE Pro League 2026
    XSE Pro League 2026

     - 

    Stake Ranked: Episode 2 2026
    Stake Ranked: Episode 2 2026

     - 

    CS Asia Championships 2026
    CS Asia Championships 2026

     - 

    IEM: Rio 2026
    IEM: Rio 2026

     - 

    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     -