Profilerr
JTLiquid
JT
🇿🇦

Johnny Theodosiou 27 tuổi

    • 0.93
      Xếp hạng
    • 0.68
      DPR
    • 70.4
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 68.74
      ADR
    • 0.59
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của JT

    Thu nhập
    $169 251
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.59
    Bắn trúng đầu
    30%
    Vòng đấu
    26 351
    Bản đồ
    1 039
    Trận đấu
    484

    Thống kê của JT trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.08
    KAST
    70.4
    Hỗ trợ
    0.23
    ADR
    68.74
    Lần chết
    0.68
    Xếp hạng
    0.93

    Thống kê của JT trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ComplexityW
    2 : 0
    Getting InfoL
    Tổng32 (17)16 (5)45-1370.85%62.10
    Ancient12 (8)3 (0)21-966.753.2-2
    Anubis20 (9)13 (5)24-475712
    FaZeW
    2 : 0
    ComplexityL
    Tổng24 (16)10 (3)36-1259.7%61.1-4
    Dust212 (6)8 (3)19-765.257.3-3
    Inferno12 (10)2 (0)17-554.264.9-1
    ComplexityL
    0 : 2
    G2W
    Tổng23 (8)13 (5)25-276.6%60.65-1
    Anubis9 (4)1 (0)12-371.454-2
    Dust214 (4)12 (5)13181.867.31
    ComplexityW
    2 : 1
    Aurora GamingL
    Tổng33 (17)26 (7)41-871.2%66.2-1
    Anubis5 (3)10 (4)14-968.242.8-4
    Train17 (10)9 (2)10781.882.13
    Nuke11 (4)7 (1)17-663.673.70
    ComplexityW
    2 : 0
    FaZeL
    Tổng33 (20)13 (6)26770.1%79.12
    Dust216 (12)4 (2)1247576.41
    Anubis17 (8)9 (4)14365.281.81
    G2W
    2 : 1
    ComplexityL
    Tổng43 (25)24 (10)53-1062.5%70.93-2
    Dust213 (9)12 (5)21-857.169-3
    Anubis14 (9)5 (4)13147.866.1-2
    Ancient16 (7)7 (1)19-382.677.73
    FURIAL
    1 : 2
    ComplexityW
    Tổng44 (23)14 (5)251971.97%101.575
    Dust210 (5)3 (0)14-452.457.1-1
    Train18 (9)6 (3)41492.9139.14
    Inferno16 (9)5 (2)7970.6108.52
    Team FalconsL
    0 : 2
    ComplexityW
    Tổng16 (8)24 (12)20-475.85%56.95-1
    Train6 (3)14 (9)10-468.437-1
    Dust210 (5)10 (3)10083.376.90
    ComplexityW
    1 : 0
    Passion UAL
    Tổng19 (8)7 (4)13681%77.85
    Anubis19 (8)7 (4)1368177.85
    ComplexityW
    1 : 0
    9 PandasL
    Tổng15 (10)2 (1)10577.8%70.31
    Inferno15 (10)2 (1)10577.870.31

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL Masters: Bucharest 2026
    PGL Masters: Bucharest 2026

     - 

    IEM: Beijing 2026
    IEM: Beijing 2026

     - 

    Kết quả
    1win Private Club: Season 2 2026
    1win Private Club: Season 2 2026

     - 

    Stake Pulse: Beat III 2026
    Stake Pulse: Beat III 2026

     - 

    iBUYPOWER Masters: FML 2026
    iBUYPOWER Masters: FML 2026

     - 

    Logitech G Play Connect 2026
    Logitech G Play Connect 2026

     - 

    BLAST Bounty: Summer 2026
    BLAST Bounty: Summer 2026

     -