Profilerr
HexTWildcard
HexT
🇨🇦

Jadan Postma 24 tuổi

  • 1.04
    Xếp hạng
  • 0.66
    DPR
  • 72.94
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 77.38
    ADR
  • 0.7
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của HexT

Thu nhập
$43 590
Số mạng giết mỗi vòng
0.7
Bắn trúng đầu
36%
Vòng đấu
23 985
Bản đồ
981
Trận đấu
524

Thống kê của HexT trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.05
KAST
72.94
Hỗ trợ
0.21
ADR
77.38
Lần chết
0.66
Xếp hạng
1.04

Thống kê của HexT trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
NRGW
2 : 0
NounsL
Tổng33 (16)8 (1)34-163.8%69.05-3
Train20 (9)5 (1)17366.782-1
Dust213 (7)3 (0)17-460.956.1-2
Akimbo EsportsL
0 : 1
NRGW
Tổng13 (6)3 (2)5892.9%70.9-1
Train13 (6)3 (2)5892.970.9-1
NRGW
1 : 0
Akimbo EsportsL
Tổng20 (10)3 (1)71388.9%106.20
Dust220 (10)3 (1)71388.9106.20
WormsL
0 : 1
NRGW
Tổng15 (8)7 (3)12378.9%77-2
Mirage15 (8)7 (3)12378.977-2
NRGW
1 : 0
WormsL
Tổng11 (5)4 (3)6593.8%53.21
Dust211 (5)4 (3)6593.853.21
Chicken Coop EsportsL
0 : 1
NRGW
Tổng13 (6)2 (0)5885.7%98.72
Dust213 (6)2 (0)5885.798.72
NRGL
0 : 1
Chicken Coop EsportsW
Tổng12 (5)3 (0)16-472.7%56.41
Nuke12 (5)3 (0)16-472.756.41
BLUEJAYSW
2 : 0
NRGL
Tổng30 (19)17 (2)36-676.1%75.92
Dust218 (11)10 (2)17178.382.82
Train12 (8)7 (0)19-773.9690
NRGW
2 : 1
NounsL
Tổng44 (25)17 (3)43171.97%74.84
Anubis13 (7)8 (0)13077.894.92
Nuke16 (12)5 (1)13371.485.72
Mirage15 (6)4 (2)17-266.743.80
NRGW
2 : 0
NounsL
Tổng35 (20)10 (2)32374.45%760
Nuke22 (11)5 (0)1757588.81
Dust213 (9)5 (2)15-273.963.2-1

Trận đấu

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
Urban Riga: Open #3 2026
Urban Riga: Open #3 2026

 - 

Kết quả
PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026

 - 

IEM Atlanta: American Qualifier 2026
IEM Atlanta: American Qualifier 2026

 - 

Dust2.us: Eagle Masters season 6 2026
Dust2.us: Eagle Masters season 6 2026

 - 

Fragadelphia: Miami 2026
Fragadelphia: Miami 2026

 - 

ESL Challenger League: North America Finals season 50 2025
ESL Challenger League: North America Finals season 50 2025

 -