Profilerr
HenX
HenX
🇲🇳

Suld-Erdene Oyundelger 26 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 65.65
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 73.12
      ADR
    • 0.67
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của HenX

    Thu nhập
    $185
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.67
    Bắn trúng đầu
    39%
    Vòng đấu
    892
    Bản đồ
    41
    Trận đấu
    32

    Thống kê của HenX trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    65.65
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    73.12
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của HenX trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    harizmaW
    1 : 0
    NomadsL
    Tổng23 (11)7 (0)16775%118.50
    Mirage23 (11)7 (0)16775118.50
    NomadsW
    1 : 0
    harizmaL
    Tổng11 (6)3 (0)8375%68.41
    Anubis11 (6)3 (0)837568.41
    NomadsW
    1 : 0
    -72CL
    Tổng17 (6)5 (0)19-271.4%66.4-1
    Anubis17 (6)5 (0)19-271.466.4-1
    -72CL
    0 : 1
    NomadsW
    Tổng15 (4)8 (0)17-279.2%68.71
    Ancient15 (4)8 (0)17-279.268.71
    Gods ReignL
    0 : 1
    NomadsW
    Tổng18 (9)3 (0)14478.3%773
    Anubis18 (9)3 (0)14478.3773
    NomadsW
    1 : 0
    Gods ReignL
    Tổng10 (6)8 (2)15-575%59.31
    Ancient10 (6)8 (2)15-57559.31
    NomadsL
    0 : 1
    The QUBE EsportsW
    Tổng7 (5)5 (1)16-963.2%52.4-4
    Mirage7 (5)5 (1)16-963.252.4-4
    The QUBE EsportsL
    0 : 1
    NomadsW
    Tổng14 (10)5 (2)11383.3%79.12
    Ancient14 (10)5 (2)11383.379.12
    Rare AtomW
    1 : 0
    NomadsL
    Tổng9 (3)4 (0)17-855%48.2-1
    Ancient9 (3)4 (0)17-85548.2-1
    NomadsL
    0 : 1
    Rare AtomW
    Tổng12 (7)2 (2)14-258.8%72.11
    Mirage12 (7)2 (2)14-258.872.11