Profilerr
Hanka
Hanka
🇵🇱

Hania Pudlis 22 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.66
      DPR
    • 74.58
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 79.74
      ADR
    • 0.74
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Hanka

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.74
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    3 706
    Bản đồ
    160
    Trận đấu
    74

    Thống kê của Hanka trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    74.58
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    79.74
    Lần chết
    0.66
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Hanka trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    BIG EQUIPAW
    2 : 1
    eco warriorsL
    Tổng69 (36)13 (1)60977.83%85.471
    Mirage21 (11)3 (0)17483.387.21
    Nuke21 (7)2 (0)18370.884.30
    Anubis27 (18)8 (1)25279.484.90
    BIG EQUIPAL
    1 : 2
    DMS.feW
    Tổng55 (31)13 (0)50569.07%80.71
    Dust218 (10)2 (0)19-162.578.9-2
    Train21 (13)4 (0)111073.987.93
    Ancient16 (8)7 (0)20-470.875.30
    BIG EQUIPAW
    2 : 0
    nomercyL
    Tổng21 (10)18 (3)28-782.4%76.450
    Mirage11 (6)7 (1)12-187.588.73
    Nuke10 (4)11 (2)16-677.364.2-3
    BIG EQUIPAW
    2 : 0
    AKA HERO KAJOL
    Tổng44 (23)13 (2)40469.6%89.8-1
    Nuke18 (9)5 (0)19-162.584.5-1
    Ancient26 (14)8 (2)21576.795.10
    BIG EQUIPAW
    2 : 1
    Akuma.feL
    Tổng52 (24)14 (1)44868.13%88.47-5
    Mirage18 (8)3 (0)15370103.2-1
    Nuke16 (9)3 (0)15157.174.7-3
    Anubis18 (7)8 (1)14477.387.5-1
    BIG EQUIPAW
    2 : 0
    eco warriorsL
    Tổng44 (21)15 (1)311380.9%97.44
    Anubis28 (12)8 (0)171180108.83
    Train16 (9)7 (1)14281.8861
    BIG EQUIPAL
    0 : 2
    Ninjas in Pyjamas ImpactW
    Tổng34 (21)9 (2)36-278.25%78.95-2
    Ancient21 (11)4 (1)21079.293-1
    Dust213 (10)5 (1)15-277.364.9-1
    FURIA feW
    2 : 0
    NAVI JavelinsL
    Tổng40 (15)13 (2)38274.8%884
    Dust221 (10)6 (0)22-18081.42
    Anubis19 (5)7 (2)16369.694.62
    Fluxo DemonsL
    0 : 2
    NAVI JavelinsW
    Tổng33 (13)12 (0)29475.45%67.5-2
    Inferno20 (10)2 (0)17375.953.7-4
    Nuke13 (3)10 (0)1217581.32
    NAVI JavelinsW
    2 : 1
    FlyQuest REDL
    Tổng47 (20)9 (0)40770.33%72.93-1
    Inferno12 (7)3 (0)13-172.7600
    Mirage20 (5)2 (0)18258.378.6-2
    Dust215 (8)4 (0)968080.21