Hồ sơ

Hồ sơ của HS
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.59
- Bắn trúng đầu
- 28%
- Vòng đấu
- 120
- Bản đồ
- 5
- Trận đấu
- 3
Thống kê của HS trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0
- KAST
- 67.84
- Hỗ trợ
- 0.13
- ADR
- 62.64
- Lần chết
- 0.68
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của HS trong 10 trận gần nhất
| Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 : 2 | Tổng | 47 (24) | 13 (0) | 52 | -5 | 63.67% | 72.23 | -7 |
| Vertigo | 13 (7) | 7 (0) | 20 | -7 | 62.5 | 76.1 | -1 | |
| Nuke | 24 (15) | 4 (0) | 15 | 9 | 71.4 | 90.1 | -3 | |
| Ancient | 10 (2) | 2 (0) | 17 | -7 | 57.1 | 50.5 | -3 | |
1 : 0 | Tổng | 19 (7) | 3 (0) | 15 | 4 | 91.7% | 71.3 | 0 |
| Ancient | 19 (7) | 3 (0) | 15 | 4 | 91.7 | 71.3 | 0 | |
0 : 1 | Tổng | 5 (3) | 0 (0) | 14 | -9 | 56.5% | 25.2 | -3 |
| Inferno | 5 (3) | 0 (0) | 14 | -9 | 56.5 | 25.2 | -3 |
Trận đấu
Thứ Tư 28 Tháng 1 2026

Aurora Young Blood
1 : 0

FC Famalicão Esports

ESEA: Advanced Europe season 56 2026
Thứ Hai 26 Tháng 1 2026
Chủ Nhật 25 Tháng 1 2026

Bushido Wildcats
0 : 1

FC Famalicão Esports

ESEA: Advanced Europe season 56 2026
Thứ Tư 21 Tháng 1 2026
Thứ Bảy 17 Tháng 1 2026
Thứ Sáu 16 Tháng 1 2026
Chủ Nhật 21 Tháng 12 2025
Thứ Sáu 19 Tháng 12 2025
Giải đấu
| Hiện tại và sắp diễn ra |
|---|
ESEA: Advanced Europe season 56 2026 - |
| Kết quả |
|---|
Roman Imperium Cup: Season 4 2026 - |
Roman Imperium Cup: Season 3 2025 - |
Exort Meteor: Season 1 2025 - |
CCT Europe: European Contenders #2 season 3 2025 - |
European Pro League: Series 2 2025 - |












