Profilerr
GizmyMonte
Gizmy
🇬🇧

Jack von Spreckelsen 22 tuổi

    • 0.91
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 70.68
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 73.15
      ADR
    • 0.64
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Gizmy

    Thu nhập
    $4 506
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.64
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    10 786
    Bản đồ
    453
    Trận đấu
    196

    Thống kê của Gizmy trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.04
    KAST
    70.68
    Hỗ trợ
    0.23
    ADR
    73.15
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    0.91

    Thống kê của Gizmy trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    MonteL
    0 : 2
    ECSTATICW
    Tổng23 (10)7 (2)32-968.85%64.21
    Dust212 (7)2 (0)15-36567.21
    Train11 (3)5 (2)17-672.761.20
    MonteW
    2 : 0
    Team NovaqL
    Tổng32 (16)20 (4)131994.1%119.755
    Nuke15 (8)10 (0)411100128.91
    Ancient17 (8)10 (4)9888.2110.64
    BetBoom TeamW
    2 : 1
    MonteL
    Tổng44 (34)23 (5)49-570.87%79.972
    Train10 (7)9 (2)19-962.562.8-2
    Ancient22 (18)5 (0)13976.2112.53
    Anubis12 (9)9 (3)17-573.964.61
    SangalL
    1 : 2
    MonteW
    Tổng43 (30)21 (2)42175.7%81.83
    Mirage14 (9)5 (1)13181763
    Dust220 (16)9 (0)19169.699.90
    Train9 (5)7 (1)10-176.569.50
    Team Next LevelW
    2 : 1
    MonteL
    Tổng24 (13)17 (3)46-2256.37%55.97-7
    Ancient6 (2)9 (1)18-1268.248.9-1
    Nuke13 (7)4 (0)15-257.166.6-3
    Anubis5 (4)4 (2)13-843.852.4-3
    MonteW
    2 : 1
    OGL
    Tổng49 (25)17 (2)49075.33%79.972
    Ancient18 (8)9 (1)23-571.475.31
    Dust212 (5)3 (0)15-369.656.80
    Nuke19 (12)5 (1)11885107.81
    MonteW
    2 : 1
    9INEL
    Tổng31 (19)14 (2)36-583.2%54.430
    Dust29 (6)5 (1)12-38042.10
    Anubis13 (9)4 (1)17-469.667.41
    Ancient9 (4)5 (0)7210053.8-1
    MonteL
    0 : 2
    Aurora GamingW
    Tổng18 (10)8 (1)30-1270.25%61.45-8
    Anubis6 (3)2 (0)14-864.357.9-3
    Mirage12 (7)6 (1)16-476.265-5
    MonteL
    1 : 2
    AllianceW
    Tổng40 (13)21 (5)56-1663.63%58.67-3
    Ancient23 (7)13 (3)1859081.3-1
    Nuke9 (2)3 (1)18-94050.4-1
    Dust28 (4)5 (1)20-1260.944.3-1
    MonteW
    2 : 0
    Wild LotusL
    Tổng51 (23)4 (2)252683.1%98.454
    Nuke25 (13)2 (1)121379.2106.56
    Dust226 (10)2 (1)13138790.4-2

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    XSE Pro League 2026
    XSE Pro League 2026

     - 

    Kết quả
    IEM: Cologne Major 2026
    IEM: Cologne Major 2026

     - 

    PGL: Astana 2026
    PGL: Astana 2026

     - 

    CCT Global Finals: Season 3 2026
    CCT Global Finals: Season 3 2026

     - 

    DraculaN: Season 6 2026
    DraculaN: Season 6 2026

     - 

    BC Game Masters Championship: Season 1 2026
    BC Game Masters Championship: Season 1 2026

     -