Profilerr
EmiliaQAQLynn Vision
EmiliaQAQ
🇨🇳

Junjie Tang 20 tuổi

  • 0.97
    Xếp hạng
  • 0.66
    DPR
  • 71.9
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 72
    ADR
  • 0.65
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của EmiliaQAQ

Thu nhập
$8 135
Số mạng giết mỗi vòng
0.65
Bắn trúng đầu
42%
Vòng đấu
6 295
Bản đồ
278
Trận đấu
143

Thống kê của EmiliaQAQ trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.04
KAST
71.9
Hỗ trợ
0.2
ADR
72
Lần chết
0.66
Xếp hạng
0.97

Thống kê của EmiliaQAQ trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
Lynn VisionW
1 : 0
Just SwingL
Tổng12 (9)5 (0)19-760.9%67.21
Ancient12 (9)5 (0)19-760.967.21
Just SwingL
0 : 1
Lynn VisionW
Tổng11 (6)2 (1)6593.8%56.93
Dust211 (6)2 (1)6593.856.93
Lynn VisionW
1 : 0
THEL
Tổng9 (6)10 (2)16-763.6%512
Ancient9 (6)10 (2)16-763.6512
THEL
0 : 1
Lynn VisionW
Tổng22 (12)8 (1)14871.4%1132
Dust222 (12)8 (1)14871.41132
TYLOOL
0 : 2
Lynn VisionW
Tổng12 (8)8 (3)21-966.7%65.81
Ancient12 (8)8 (3)21-966.765.81
Lynn VisionW
2 : 1
ShikaL
Tổng54 (36)12 (1)431179.77%80.370
Ancient15 (12)4 (0)16-178.370.2-1
Dust213 (10)4 (1)11281.865.5-2
Anubis26 (14)4 (0)161079.2105.43
harizmaL
0 : 1
Lynn VisionW
Tổng20 (14)4 (1)12890%993
Anubis20 (14)4 (1)12890993
Lynn VisionW
1 : 0
harizmaL
Tổng17 (10)6 (1)17077.3%71.10
Dust217 (10)6 (1)17077.371.10
Lynn VisionW
1 : 0
-72CL
Tổng14 (8)8 (1)7781.2%1001
Ancient14 (8)8 (1)7781.21001
-72CL
0 : 1
Lynn VisionW
Tổng18 (10)4 (2)11789.5%93.81
Dust218 (10)4 (2)11789.593.81

Trận đấu

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
ESL Challenger League: Asia season 49 2025
ESL Challenger League: Asia season 49 2025

 - 

Kết quả
PGL Astana: China Closed Qualifier 2025
PGL Astana: China Closed Qualifier 2025

 - 

ESL Pro League: Season 21 2025
ESL Pro League: Season 21 2025

 - 

IEM Dallas: Asian Qualifier 2025
IEM Dallas: Asian Qualifier 2025

 - 

BLAST Rising: Asia Spring 2025
BLAST Rising: Asia Spring 2025

 - 

XSE Pro League: Season 3 2025
XSE Pro League: Season 3 2025

 -