Profilerr
Edward
Edward
🇺🇦

Ioann Sukhariev 38 tuổi

    • 1
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 69.43
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 64.65
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Edward

    Thu nhập
    $616 098
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    13 758
    Bản đồ
    525
    Trận đấu
    300

    Thống kê của Edward trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    69.43
    Hỗ trợ
    0.15
    ADR
    64.65
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    1

    Thống kê của Edward trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    CossacksL
    0 : 2
    PALOMAW
    Tổng30 (11)9 (2)35-563.3%62.65-2
    Inferno15 (5)5 (2)1506862.2-1
    Nuke15 (6)4 (0)20-558.663.1-1
    CossacksW
    2 : 0
    kolibriL
    Tổng30 (13)2 (0)28267.75%66.45-4
    Inferno12 (6)0 (0)18-659.348.6-4
    Mirage18 (7)2 (0)10876.284.30
    bankaPEPSIW
    2 : 0
    KHANL
    Tổng42 (22)3 (0)311168.7%88.80
    Inferno13 (9)0 (0)15-259.155.90
    Dust229 (13)3 (0)161378.3121.70
    VP.ProdigyW
    2 : 1
    KHANL
    Tổng41 (22)12 (4)53-1262.3%65.65
    Overpass11 (5)3 (1)21-105060.12
    Ancient18 (11)4 (2)1537678.64
    Vertigo12 (6)5 (1)17-560.958.1-1
    Dolej MioduW
    2 : 0
    KHANL
    Tổng39 (25)6 (1)39061.35%83.85-2
    Ancient18 (12)4 (1)22-451.972.9-2
    Vertigo21 (13)2 (0)17470.894.80
    Izako BoarsW
    2 : 1
    KHANL
    Tổng54 (35)19 (10)58-469.6%66.733
    Dust219 (15)3 (1)16384.676.23
    Inferno14 (9)9 (4)16-271.474.2-1
    Overpass21 (11)7 (5)26-552.849.81
    bankaPEPSIL
    0 : 2
    KHANW
    Tổng45 (25)16 (5)43273.45%77.25-3
    Ancient23 (12)5 (2)19479.379.11
    Inferno22 (13)11 (3)24-267.675.4-4
    KHANW
    2 : 0
    SharksL
    Tổng33 (19)9 (1)231074.6%76.351
    Inferno17 (10)4 (0)12565.279.4-1
    Mirage16 (9)5 (1)1158473.32
    KHANL
    0 : 2
    Copenhagen FlamesW
    Tổng43 (23)5 (4)36767.6%69.557
    Ancient27 (14)4 (3)20772.279.14
    Overpass16 (9)1 (1)16063603
    KHANL
    0 : 2
    K23W
    Tổng26 (8)6 (2)31-568.75%60.6-2
    Ancient14 (4)5 (2)17-373.9650
    Overpass12 (4)1 (0)14-263.656.2-2