Profilerr
Djon8Lavked
Djon8

Evgeny Mudrenov 19 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 70.35
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 79.84
      ADR
    • 0.72
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Djon8

    Thu nhập
    $125
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.72
    Bắn trúng đầu
    39%
    Vòng đấu
    3 531
    Bản đồ
    165
    Trận đấu
    66

    Thống kê của Djon8 trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.01
    KAST
    70.35
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    79.84
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của Djon8 trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    FavbetW
    2 : 1
    SPARTAL
    Tổng33 (21)17 (3)44-1166.97%63.17-4
    Ancient15 (7)5 (0)1509087.7-1
    Anubis10 (7)10 (3)16-660.953.41
    Nuke8 (7)2 (0)13-55048.4-4
    FLuffyGangstersL
    1 : 2
    1WINW
    Tổng25 (12)17 (1)43-1875.6%54.27-7
    Ancient9 (4)5 (0)17-876.255-2
    Dust27 (5)10 (1)13-68048.4-5
    Anubis9 (3)2 (0)13-470.659.40
    EGOISTOW
    2 : 0
    FLuffyGangstersL
    Tổng24 (16)7 (0)27-364.6%75.65-3
    Mirage9 (6)1 (0)12-35070.6-1
    Anubis15 (10)6 (0)15079.280.7-2
    FLuffyGangstersL
    1 : 2
    JANO EsportsW
    Tổng64 (37)22 (0)60483.3%85.81
    Train25 (15)9 (0)24179.473.42
    Mirage23 (13)8 (0)19491.3108.70
    Dust216 (9)5 (0)17-179.275.3-1
    Fire Flux EsportsW
    2 : 0
    FLuffyGangstersL
    Tổng34 (18)5 (0)38-468%71.85-2
    Mirage17 (10)4 (0)19-270.878.7-1
    Anubis17 (8)1 (0)19-265.265-1
    FLuffyGangstersL
    1 : 2
    BadGuysW
    Tổng41 (24)9 (0)52-1158.53%71.97-4
    Anubis23 (14)2 (0)15866.795.63
    Mirage8 (4)3 (0)15-761.151.3-3
    Ancient10 (6)4 (0)22-1247.869-4
    RhynoW
    2 : 0
    FLuffyGangstersL
    Tổng22 (14)7 (0)30-865.3%66.61
    Inferno17 (12)5 (0)16175101.31
    Mirage5 (2)2 (0)14-955.631.90
    9INEW
    2 : 0
    FLuffyGangstersL
    Tổng26 (12)7 (0)31-568.6%78.15-4
    Ancient12 (7)4 (0)16-472.285.3-3
    Inferno14 (5)3 (0)15-16571-1
    los kogutosL
    1 : 2
    FLuffyGangstersW
    Tổng47 (27)10 (1)38967.6%81-1
    Mirage15 (8)2 (0)16-157.171-2
    Nuke15 (11)4 (1)9668.487.10
    Anubis17 (8)4 (0)13477.384.91
    FLuffyGangstersW
    2 : 0
    Wu-Tang ClanL
    Tổng24 (11)10 (0)25-176.6%74.60
    Mirage9 (6)4 (0)15-66555.6-2
    Anubis15 (5)6 (0)10588.293.62

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    CCT Europe: Series #19 season 3 2026
    CCT Europe: Series #19 season 3 2026

     - 

    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026

     - 

    PGL Astana: European Closed Qualifier 2026
    PGL Astana: European Closed Qualifier 2026

     - 

    Kết quả
    PGL Astana: European Open Qualifier #1 2026
    PGL Astana: European Open Qualifier #1 2026

     -