Hồ sơ

Hồ sơ của Dis1
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.6
- Bắn trúng đầu
- 36%
- Vòng đấu
- 216
- Bản đồ
- 10
- Trận đấu
- 4
Thống kê của Dis1 trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.01
- KAST
- 62.73
- Hỗ trợ
- 0.14
- ADR
- 69.03
- Lần chết
- 0.8
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của Dis1 trong 10 trận gần nhất
Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 2 : 1 ![]() | Tổng | 35 (20) | 6 (1) | 55 | -20 | 56.7% | 60.23 | -6 |
Overpass | 9 (4) | 1 (0) | 19 | -10 | 47.6 | 54 | -3 | |
Inferno | 20 (13) | 4 (1) | 18 | 2 | 85.7 | 71.8 | 1 | |
Nuke | 6 (3) | 1 (0) | 18 | -12 | 36.8 | 54.9 | -4 | |
![]() 0 : 2 ![]() | Tổng | 37 (21) | 10 (1) | 39 | -2 | 70.55% | 83.35 | -3 |
Vertigo | 14 (10) | 5 (0) | 20 | -6 | 62.5 | 71.9 | -1 | |
Anubis | 23 (11) | 5 (1) | 19 | 4 | 78.6 | 94.8 | -2 |
Trận đấu
Chủ Nhật 02 Tháng 3 2025
Thứ Bảy 01 Tháng 3 2025
Thứ Sáu 28 Tháng 2 2025
Thứ Năm 27 Tháng 2 2025
Thứ Tư 26 Tháng 2 2025
Thứ Hai 24 Tháng 2 2025
Thứ Hai 17 Tháng 2 2025
Giải đấu
Hiện tại và sắp diễn ra |
---|
Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
Kết quả |
---|
![]() ESL Challenger Atlanta: European Open Qualifier 2023 - |