Profilerr
DDias
DDias
🇵🇹

Diogo Dias 26 tuổi

    • 0.85
      Xếp hạng
    • 0.75
      DPR
    • 64.98
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 70.68
      ADR
    • 0.6
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của DDias

    Thu nhập
    $17 815
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.6
    Bắn trúng đầu
    31%
    Vòng đấu
    10 388
    Bản đồ
    413
    Trận đấu
    194

    Thống kê của DDias trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    64.98
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    70.68
    Lần chết
    0.75
    Xếp hạng
    0.85

    Thống kê của DDias trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    CYBERSHOKE EsportsW
    2 : 0
    GTZ.EsportsL
    Tổng18 (11)9 (1)35-1766.3%55.43
    Anubis12 (8)6 (0)18-68077.54
    Mirage6 (3)3 (1)17-1152.633.3-1
    GTZ.EsportsL
    0 : 2
    Zero TenacityW
    Tổng9 (6)3 (0)27-1851.65%35.8-2
    Nuke4 (3)2 (0)13-953.339-1
    Mirage5 (3)1 (0)14-95032.6-1
    Sashi EsportW
    2 : 0
    GTZ.EsportsL
    Tổng22 (10)10 (0)33-1163.55%63.5-1
    Anubis6 (2)6 (0)16-1061.950-1
    Nuke16 (8)4 (0)17-165.2770
    GTZ.EsportsW
    2 : 1
    Iberian SoulL
    Tổng21 (13)10 (0)28-770.55%73.2-3
    Nuke8 (4)5 (0)17-952.969.6-2
    Mirage13 (9)5 (0)11288.276.8-1
    GTZ.EsportsL
    0 : 2
    Zero TenacityW
    Tổng11 (2)7 (0)29-1856.05%49.5-11
    Inferno3 (0)3 (0)13-1053.334.9-8
    Nuke8 (2)4 (0)16-858.864.1-3
    GTZ.EsportsW
    2 : 1
    Zero TenacityL
    Tổng38 (20)18 (1)50-1273.03%65-7
    Inferno15 (9)6 (0)13273.975.7-2
    Nuke13 (7)4 (0)23-1055.258.9-4
    Anubis10 (4)8 (1)14-49060.4-1
    GTZ.EsportsL
    1 : 2
    500W
    Tổng33 (19)6 (0)54-2157.7%55.8-4
    Nuke13 (7)2 (0)23-1053.350.6-3
    Mirage3 (2)3 (0)14-1147.130-4
    Inferno17 (10)1 (0)17072.786.83
    GTZ.EsportsW
    2 : 1
    Sashi EsportL
    Tổng35 (22)8 (0)50-1562.5%61.07-2
    Nuke8 (5)0 (0)16-85050.1-2
    Ancient13 (10)3 (0)15-273.963.91
    Inferno14 (7)5 (0)19-563.669.2-1
    GTZ.EsportsW
    2 : 1
    kONO.ECFL
    Tổng36 (18)9 (1)44-871.37%63.33-5
    Dust210 (7)4 (1)13-371.455.3-3
    Inferno11 (7)3 (0)17-67073.4-2
    Ancient15 (4)2 (0)14172.761.30
    RhynoL
    0 : 2
    B8W
    Tổng19 (14)11 (1)31-1258.35%64.4-4
    Ancient9 (7)4 (0)17-85055.5-1
    Inferno10 (7)7 (1)14-466.773.3-3