Profilerr
Cyrix
Cyrix
🇺🇸

McKinley Hollison 22 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 69.14
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 70.46
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Cyrix

    Thu nhập
    $3 550
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    21%
    Vòng đấu
    6 209
    Bản đồ
    260
    Trận đấu
    133

    Thống kê của Cyrix trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    69.14
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    70.46
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của Cyrix trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    SUPER EVIL GANGW
    1 : 0
    vagrantsL
    Tổng19 (6)6 (3)17275%85.92
    Dust219 (6)6 (3)1727585.92
    vagrantsW
    1 : 0
    SUPER EVIL GANGL
    Tổng10 (6)6 (1)16-666.7%45.7-3
    Anubis10 (6)6 (1)16-666.745.7-3
    vagrantsL
    0 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng29 (12)6 (1)30-179.65%77.60
    Anubis15 (3)1 (0)16-18175.41
    Ancient14 (9)5 (1)14078.379.8-1
    WildcardW
    2 : 0
    vagrantsL
    Tổng19 (5)10 (5)25-661.9%58.2-3
    Inferno6 (1)2 (0)11-557.153.2-2
    Train13 (4)8 (5)14-166.763.2-1
    MarsborneL
    1 : 2
    vagrantsW
    Tổng38 (19)4 (1)37171.87%61.13-4
    Dust29 (8)2 (1)12-361.946.8-3
    Inferno15 (6)1 (0)1238165.8-2
    Anubis14 (5)1 (0)13172.770.81
    vagrantsW
    2 : 1
    Akimbo EsportsL
    Tổng30 (12)13 (4)38-870.57%59.373
    Dust210 (4)5 (2)14-47548.10
    Ancient8 (7)4 (0)18-105053.21
    Anubis12 (1)4 (2)6686.776.82
    vagrantsW
    1 : 0
    Getting InfoL
    Tổng16 (6)1 (1)11577.3%583
    Ancient16 (6)1 (1)11577.3583
    Getting InfoW
    1 : 0
    vagrantsL
    Tổng21 (7)4 (1)14783.3%702
    Dust221 (7)4 (1)14783.3702
    vagrantsW
    1 : 0
    MarsborneL
    Tổng30 (5)8 (1)191180.6%86.44
    Anubis30 (5)8 (1)191180.686.44
    MarsborneW
    1 : 0
    vagrantsL
    Tổng11 (3)4 (1)16-571.4%722
    Ancient11 (3)4 (1)16-571.4722