Profilerr
CrePoWFisher College
CrePoW
🇧🇪

Milan Libbrecht 22 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.74
      DPR
    • 67.97
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.55
      ADR
    • 0.65
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của CrePoW

    Thu nhập
    $6 055
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.65
    Bắn trúng đầu
    28%
    Vòng đấu
    3 210
    Bản đồ
    130
    Trận đấu
    60

    Thống kê của CrePoW trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.06
    KAST
    67.97
    Hỗ trợ
    0.25
    ADR
    77.55
    Lần chết
    0.74
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của CrePoW trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    DaakuL
    0 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng51 (25)15 (3)292279.05%103.45
    Mirage27 (12)6 (1)101785.7117.10
    Anubis24 (13)9 (2)19572.489.75
    MIGHTL
    0 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng33 (15)25 (7)28576.45%102.31
    Ancient20 (11)13 (6)16469.6100.90
    Nuke13 (4)12 (1)12183.3103.71
    Fisher CollegeW
    2 : 0
    vagrantsL
    Tổng37 (15)21 (5)33470.1%95.951
    Ancient19 (9)13 (4)18178.389.9-1
    Anubis18 (6)8 (1)15361.91022
    BLUEJAYSW
    2 : 1
    Fisher CollegeL
    Tổng58 (25)15 (2)62-461.3%82.87-4
    Mirage20 (6)4 (2)16454.295.2-4
    Anubis18 (6)5 (0)23-56956.5-3
    Nuke20 (13)6 (0)23-360.796.93
    regainL
    1 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng47 (20)29 (5)49-275.83%90.43-7
    Inferno13 (7)10 (0)16-385103.2-1
    Anubis13 (5)7 (3)21-865.256.2-4
    Mirage21 (8)12 (2)12977.3111.9-2
    Bad News CapybarasL
    0 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng43 (14)12 (6)301373.9%101.87
    Anubis21 (9)4 (2)16563.692.72
    Mirage22 (5)8 (4)14884.2110.95
    Getting InfoW
    2 : 1
    Fisher CollegeL
    Tổng28 (11)18 (0)51-2365.73%65.67-7
    Anubis14 (5)6 (0)18-479.279.81
    Mirage7 (3)6 (0)17-1070.655.8-1
    Nuke7 (3)6 (0)16-947.461.4-7
    WildcardW
    2 : 0
    Fisher CollegeL
    Tổng23 (7)11 (1)33-1059.6%68.053
    Ancient12 (4)6 (1)15-363.651.40
    Inferno11 (3)5 (0)18-755.684.73
    vagrantsL
    0 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng24 (10)18 (2)27-373.1%79.25-2
    Anubis11 (4)8 (1)12-18175.1-2
    Ancient13 (6)10 (1)15-265.283.40
    MIGHTL
    0 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng35 (20)21 (6)26984.35%105.48
    Ancient11 (6)12 (4)10181.2101.24
    Anubis24 (14)9 (2)16887.5109.64

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026
    ESL Challenger League: Europe Cup #3 2026

     - 

    PGL Astana: North American Closed Qualifier 2026
    PGL Astana: North American Closed Qualifier 2026

     - 

    Kết quả
    Fragadelphia: York 2026
    Fragadelphia: York 2026

     - 

    PGL Astana: North American Open Qualifier #1 2026
    PGL Astana: North American Open Qualifier #1 2026

     - 

    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026
    PGL Bucharest: North American Closed Qualifier 2026

     - 

    IEM Atlanta: American Qualifier 2026
    IEM Atlanta: American Qualifier 2026

     - 

    NA Revival Series: Season 9 2025
    NA Revival Series: Season 9 2025

     -