Profilerr
CeRq
CeRq
🇧🇬

Tsvetelin Dimitrov 26 tuổi

    • 1.08
      Xếp hạng
    • 0.61
      DPR
    • 72.7
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 69.39
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của CeRq

    Thu nhập
    $412 263
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    21%
    Vòng đấu
    25 663
    Bản đồ
    1 029
    Trận đấu
    510

    Thống kê của CeRq trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.07
    KAST
    72.7
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    69.39
    Lần chết
    0.61
    Xếp hạng
    1.08

    Thống kê của CeRq trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    GamerLegionW
    2 : 0
    500L
    Tổng20 (5)2 (0)21-166.65%641
    Anubis8 (2)1 (0)10-26060.31
    Ancient12 (3)1 (0)11173.367.70
    BIGW
    1 : 0
    500L
    Tổng3 (1)1 (0)15-1240%39.1-1
    Ancient3 (1)1 (0)15-124039.1-1
    500L
    0 : 1
    ENCEW
    Tổng10 (3)6 (2)15-570%46.21
    Ancient10 (3)6 (2)15-57046.21
    500L
    0 : 2
    OGW
    Tổng14 (10)4 (2)26-1252.8%50.5-2
    Ancient6 (5)2 (1)14-85042.3-1
    Inferno8 (5)2 (1)12-455.658.7-1
    500W
    2 : 0
    ENCEL
    Tổng30 (12)8 (3)161476.6%82.53
    Ancient18 (7)5 (2)1088183.81
    Mirage12 (5)3 (1)6672.281.22
    NAVI JuniorL
    0 : 2
    500W
    Tổng34 (14)9 (1)25964.1%68.351
    Mirage22 (11)5 (1)15758.673.31
    Ancient12 (3)4 (0)10269.663.40
    Dynamo EclotL
    0 : 2
    500W
    Tổng30 (6)11 (5)191181.5%78.754
    Mirage13 (1)3 (1)9481.278.14
    Anubis17 (5)8 (4)10781.879.40
    MonteL
    1 : 2
    500W
    Tổng52 (23)15 (6)421069.87%75.7-2
    Ancient16 (11)6 (3)8888.281.10
    Nuke15 (5)3 (2)17-252.468.40
    Dust221 (7)6 (1)1746977.6-2
    Passion UAW
    2 : 1
    500L
    Tổng38 (17)9 (2)36264.83%61.57-2
    Ancient11 (5)4 (1)12-161.157.9-1
    Inferno15 (6)3 (0)1058174.80
    Mirage12 (6)2 (1)14-252.452-1
    500L
    0 : 2
    Leo TeamW
    Tổng28 (12)7 (2)28066.35%66.85-4
    Inferno16 (7)4 (0)12470.860.2-2
    Dust212 (5)3 (2)16-461.973.5-2