Profilerr
CYPHER
CYPHER
🇬🇧

Cai Watson 23 tuổi

    • 0.98
      Xếp hạng
    • 0.71
      DPR
    • 70.33
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 76.92
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của CYPHER

    Thu nhập
    $24 840
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    23 522
    Bản đồ
    940
    Trận đấu
    408

    Thống kê của CYPHER trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    70.33
    Hỗ trợ
    0.19
    ADR
    76.92
    Lần chết
    0.71
    Xếp hạng
    0.98

    Thống kê của CYPHER trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    BC.Game EsportsL
    0 : 2
    B8W
    Tổng25 (19)13 (2)28-365.95%86.05-4
    Mirage10 (7)7 (1)13-366.788.9-4
    Train15 (12)6 (1)15065.283.20
    BC.Game EsportsL
    0 : 1
    BIGW
    Tổng21 (15)10 (1)25-466.7%84.32
    Ancient21 (15)10 (1)25-466.784.32
    BC.Game EsportsL
    0 : 1
    MetizportW
    Tổng16 (12)7 (0)14285.7%86.70
    Mirage16 (12)7 (0)14285.786.70
    BC.Game EsportsW
    1 : 0
    fnaticL
    Tổng12 (10)8 (0)8486.7%107.1-1
    Ancient12 (10)8 (0)8486.7107.1-1
    BC.Game EsportsW
    2 : 1
    RUSH BL
    Tổng53 (32)16 (1)50364.47%84.3-2
    Ancient21 (15)7 (1)23-265.583.2-2
    Mirage13 (8)5 (0)17-454.265.50
    Train19 (9)4 (0)10973.7104.20
    BC.Game EsportsL
    1 : 2
    ECSTATICW
    Tổng40 (15)26 (2)62-2260.23%63-7
    Dust219 (6)13 (2)25-669.473.70
    Train7 (1)6 (0)21-1441.740.4-4
    Anubis14 (8)7 (0)16-269.674.9-3
    BC.Game EsportsW
    2 : 0
    Aurora GamingL
    Tổng43 (25)10 (1)37680.15%89.654
    Train20 (10)4 (1)1558192.12
    Mirage23 (15)6 (0)22179.387.22
    BC.Game EsportsW
    2 : 0
    fnaticL
    Tổng26 (19)7 (0)23376.85%72.451
    Mirage14 (10)3 (0)12273.777.33
    Train12 (9)4 (0)1118067.6-2
    BC.Game EsportsW
    2 : 1
    MetizportL
    Tổng45 (26)15 (4)43278.33%79.56
    Dust221 (10)3 (1)18370.877.90
    Inferno12 (6)6 (3)1118069.83
    Ancient12 (10)6 (0)14-284.290.83
    BC.Game EsportsW
    2 : 0
    Passion UAL
    Tổng30 (17)19 (0)33-379.2%79.2-2
    Dust210 (5)9 (0)19-971.470.4-4
    Ancient20 (12)10 (0)14687882