Profilerr
COOOOOOFFEE
COOOOOOFFEE
🇦🇺

Jevons Chen 21 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.74
      DPR
    • 61.05
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 57.75
      ADR
    • 0.55
      KPR
    Hồ sơ
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của COOOOOOFFEE

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.55
    Bắn trúng đầu
    25%
    Vòng đấu
    508
    Bản đồ
    26
    Trận đấu
    18

    Thống kê của COOOOOOFFEE trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    61.05
    Hỗ trợ
    0.15
    ADR
    57.75
    Lần chết
    0.74
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của COOOOOOFFEE trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    MANTRAW
    Tổng14 (10)5 (0)17-366.7%65.6-3
    Inferno14 (10)5 (0)17-366.765.6-3
    MANTRAW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng12 (5)3 (0)16-457.9%65.70
    Ancient12 (5)3 (0)16-457.965.70
    Only One WordW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng6 (5)0 (0)14-853.3%45-3
    Dust26 (5)0 (0)14-853.345-3
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    Only One WordW
    Tổng7 (3)4 (0)16-950%560
    Mirage7 (3)4 (0)16-950560
    Only One WordW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng14 (9)7 (0)31-1749.25%55.55-2
    Dust22 (1)4 (0)15-1333.3400
    Mirage12 (8)3 (0)16-465.271.1-2
    RoosterW
    2 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng11 (5)8 (0)25-1456.3%54-1
    Anubis4 (2)4 (0)11-76048.30
    Mirage7 (3)4 (0)14-752.659.7-1
    VantageW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng9 (3)4 (0)14-568.8%75.21
    Anubis9 (3)4 (0)14-568.875.21
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    VantageW
    Tổng11 (7)1 (0)13-255.6%63.90
    Dust211 (7)1 (0)13-255.663.90
    RoosterW
    1 : 0
    Justice For TomorrowL
    Tổng6 (5)4 (0)14-853.3%64.30
    Mirage6 (5)4 (0)14-853.364.30
    Justice For TomorrowL
    0 : 1
    RoosterW
    Tổng5 (1)0 (0)11-635.7%27.4-4
    Dust25 (1)0 (0)11-635.727.4-4