Profilerr
BrilloFUT Academy
Brillo
🇸🇪

David Lehrman 23 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 68.24
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 66.69
      ADR
    • 0.59
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Brillo

    Thu nhập
    $1 107
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.59
    Bắn trúng đầu
    35%
    Vòng đấu
    1 232
    Bản đồ
    54
    Trận đấu
    24

    Thống kê của Brillo trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.05
    KAST
    68.24
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    66.69
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của Brillo trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Wild LotusW
    1 : 0
    ghoulsWL
    Tổng12 (6)3 (0)19-790.9%55.7-2
    Anubis12 (6)3 (0)19-790.955.7-2
    megoshortL
    0 : 2
    Betclic Apogee EsportsW
    Tổng22 (13)14 (3)28-680.95%71.80
    Nuke12 (5)7 (0)15-376.280.6-1
    Ancient10 (8)7 (3)13-385.7631
    500W
    1 : 0
    megoshortL
    Tổng18 (9)1 (0)15376.2%98.1-1
    Ancient18 (9)1 (0)15376.298.1-1
    Kappa BarW
    2 : 1
    megoshortL
    Tổng50 (31)17 (7)49166.73%85.23-4
    Ancient23 (14)7 (3)17672.479.7-2
    Dust218 (11)7 (3)14477.8125.93
    Mirage9 (6)3 (1)18-95050.1-5
    megoshortW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng35 (20)17 (1)37-278.7%75.6-1
    Ancient12 (7)7 (0)17-583.366.8-1
    Mirage14 (8)5 (1)14068.273.5-1
    Anubis9 (5)5 (0)6384.686.51
    megoshortL
    0 : 2
    Kappa BarW
    Tổng26 (19)11 (2)34-873.8%58.551
    Inferno13 (9)6 (2)14-176.267.90
    Vertigo13 (10)5 (0)20-771.449.21
    LilmixL
    0 : 2
    megoshortW
    Tổng31 (24)10 (3)30177.7%66.3-1
    Ancient16 (12)5 (2)13376.270.10
    Mirage15 (12)5 (1)17-279.262.5-1
    LilmixL
    1 : 2
    UNiTY esportsW
    Tổng24 (16)13 (6)38-1467.93%55.1-4
    Overpass7 (4)4 (1)14-764.366.4-1
    Anubis13 (9)3 (2)9483.366.5-1
    Ancient4 (3)6 (3)15-1156.232.4-2
    AllianceW
    2 : 1
    LilmixL
    Tổng32 (19)15 (5)48-1659.43%40.53-7
    Mirage13 (6)4 (1)13059.146.9-3
    Vertigo2 (1)1 (0)14-1242.110.9-2
    Overpass17 (12)10 (4)21-477.163.8-2
    LilmixW
    2 : 0
    ALTERNATE aTTaXL
    Tổng28 (18)11 (4)29-172.35%66.553
    Mirage9 (7)5 (1)20-115042.8-3
    Overpass19 (11)6 (3)91094.790.36

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    European Pro League: Series 4 Play-In 2026
    European Pro League: Series 4 Play-In 2026

     - 

    United21: Season 43 2026
    United21: Season 43 2026

     - 

    Kết quả
    CCT Europe: Open Qualifier #13 season 3 2026
    CCT Europe: Open Qualifier #13 season 3 2026

     - 

    United21: Christmas Cup 2025
    United21: Christmas Cup 2025

     - 

    European Pro League: Regular season 3 2025
    European Pro League: Regular season 3 2025

     - 

    United21: Season 42 2025
    United21: Season 42 2025

     - 

    Svenska Cupen 2025
    Svenska Cupen 2025

     -