Profilerr
BluePho3nix
BluePho3nix
🇮🇱

Maoz Paz 25 tuổi

    • 0.98
      Xếp hạng
    • 0.65
      DPR
    • 71.97
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 72.09
      ADR
    • 0.65
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của BluePho3nix

    Thu nhập
    $4 171
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.65
    Bắn trúng đầu
    37%
    Vòng đấu
    4 674
    Bản đồ
    208
    Trận đấu
    91

    Thống kê của BluePho3nix trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    71.97
    Hỗ trợ
    0.2
    ADR
    72.09
    Lần chết
    0.65
    Xếp hạng
    0.98

    Thống kê của BluePho3nix trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Young NinjasW
    2 : 1
    AnonymoL
    Tổng49 (22)17 (2)311880.67%93.23
    Ancient15 (7)5 (0)13268.287.6-2
    Mirage22 (8)4 (0)111180101.54
    Dust212 (7)8 (2)7593.890.51
    WOPA EsportW
    2 : 0
    Young NinjasL
    Tổng25 (18)7 (0)36-1165%81.15-2
    Mirage17 (13)3 (0)1708095.53
    Ancient8 (5)4 (0)19-115066.8-5
    Astralis TalentW
    2 : 1
    Young NinjasL
    Tổng31 (20)12 (1)39-870.83%65.93-1
    Mirage10 (7)4 (0)1008170.9-2
    Nuke10 (7)6 (1)16-660.954.50
    Ancient11 (6)2 (0)13-270.672.41
    Wildcard AcademyL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng35 (24)5 (0)201576.4%78.24
    Dust219 (12)3 (0)11875805
    Mirage16 (12)2 (0)9777.876.4-1
    Copenhagen WolvesL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng30 (17)11 (0)29168.35%81.54
    Dust219 (10)7 (0)17267.978.42
    Ancient11 (7)4 (0)12-168.884.62
    GenOneW
    2 : 0
    Young NinjasL
    Tổng24 (17)9 (1)34-1068.75%54.90
    Anubis11 (9)5 (0)21-1066.749.62
    Ancient13 (8)4 (1)13070.860.2-2
    Young NinjasW
    2 : 1
    Kubix EsportsL
    Tổng43 (23)18 (1)39483.8%78.6-4
    Anubis11 (2)3 (0)14-371.447.5-2
    Mirage17 (11)8 (0)143100109.5-1
    Ancient15 (10)7 (1)1148078.8-1
    Leo TeamW
    2 : 1
    Young NinjasL
    Tổng48 (29)11 (1)371175.87%83.030
    Train14 (8)3 (0)17-366.775.2-1
    Mirage11 (6)5 (1)8388.269.90
    Ancient23 (15)3 (0)121172.71041
    Young NinjasW
    2 : 1
    ViperioL
    Tổng31 (15)17 (4)40-972.8%61.07-1
    Dust210 (5)9 (1)13-38055.50
    Ancient10 (5)1 (0)14-461.161.9-3
    Anubis11 (5)7 (3)13-277.365.82
    Lazer CatsL
    0 : 2
    Young NinjasW
    Tổng37 (24)11 (2)30773.95%87.60
    Nuke14 (8)7 (2)16-260.973.31
    Dust223 (16)4 (0)14987101.9-1