Profilerr
BloodyK
BloodyK

Nikita Dobrynin 20 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.73
      DPR
    • 65.17
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 72.2
      ADR
    • 0.66
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của BloodyK

    Thu nhập
    $690
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.66
    Bắn trúng đầu
    38%
    Vòng đấu
    1 039
    Bản đồ
    40
    Trận đấu
    27

    Thống kê của BloodyK trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.01
    KAST
    65.17
    Hỗ trợ
    0.13
    ADR
    72.2
    Lần chết
    0.73
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của BloodyK trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Davai NapadaiL
    0 : 2
    Fisher CollegeW
    Tổng13 (10)4 (0)28-1548.1%50.05-6
    Ancient5 (5)2 (0)14-942.953.6-4
    Train8 (5)2 (0)14-653.346.5-2
    WildcardW
    2 : 0
    Davai NapadaiL
    Tổng17 (8)8 (0)27-1053.2%57.20
    Ancient3 (2)1 (0)14-1128.633.7-1
    Nuke14 (6)7 (0)13177.880.71
    RCLL
    1 : 2
    wannaflyW
    Tổng68 (45)10 (1)373183.5%108.89
    Inferno25 (15)5 (1)718100132.24
    Ancient21 (15)3 (0)18377.888.34
    Vertigo22 (15)2 (0)121072.7105.91
    VP.ProdigyL
    0 : 2
    NewBelarusW
    Tổng13 (9)3 (0)20-755.6%52.21
    Overpass13 (9)3 (0)20-755.652.21
    Young NinjasW
    2 : 0
    VP.ProdigyL
    Tổng39 (22)7 (2)39068.55%73.051
    Overpass20 (10)2 (1)20070.470.52
    Ancient19 (12)5 (1)19066.775.6-1
    NexusW
    2 : 1
    VP.ProdigyL
    Tổng63 (43)5 (0)63072.4%87.53
    Mirage26 (20)2 (0)22481.5104.11
    Overpass23 (14)3 (0)22183.384.20
    Nuke14 (9)0 (0)19-552.474.22
    VP.ProdigyW
    2 : 1
    KHANL
    Tổng19 (13)5 (0)12791.7%84.83
    Overpass19 (13)5 (0)12791.784.83
    VP.ProdigyL
    0 : 2
    NAVI JuniorW
    Tổng23 (13)2 (1)40-1756.1%56.6-2
    Dust28 (3)2 (1)19-1154.537.1-2
    Overpass15 (10)0 (0)21-657.776.10
    VP.ProdigyW
    2 : 0
    Astralis TalentL
    Tổng45 (22)5 (0)252081%101.92
    Mirage24 (13)1 (0)101488.9126.61
    Nuke21 (9)4 (0)15673.177.21
    VP.ProdigyL
    0 : 1
    MOUZ NXTW
    Tổng22 (15)5 (0)25-361.1%66.52
    Dust222 (15)5 (0)25-361.166.52