Profilerr
BELCHONOKKPARIVISION
BELCHONOKK

Andrey Yasinskiy 22 tuổi

    • 1.01
      Xếp hạng
    • 0.69
      DPR
    • 71.53
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 79.18
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của BELCHONOKK

    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    12 848
    Bản đồ
    552
    Trận đấu
    249

    Thống kê của BELCHONOKK trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.02
    KAST
    71.53
    Hỗ trợ
    0.21
    ADR
    79.18
    Lần chết
    0.69
    Xếp hạng
    1.01

    Thống kê của BELCHONOKK trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    B8W
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng56 (28)16 (1)58-265.3%86.530
    Dust28 (3)5 (0)21-135047.80
    Mirage16 (7)5 (1)1517096.3-3
    Ancient32 (18)6 (0)221075.9115.53
    AstralisW
    1 : 0
    PARIVISIONL
    Tổng10 (7)5 (1)17-750%45.2-3
    Mirage10 (7)5 (1)17-75045.2-3
    HeroicW
    1 : 0
    PARIVISIONL
    Tổng19 (14)4 (0)18172.7%96-3
    Ancient19 (14)4 (0)18172.796-3
    NexusL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng38 (19)13 (2)281081.3%94.55-1
    Ancient20 (12)6 (2)12886.488.8-3
    Anubis18 (7)7 (0)16276.2100.32
    CYBERSHOKE EsportsW
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng48 (19)15 (0)47164.67%81.87-6
    Dust219 (6)4 (0)91073.7101.61
    Anubis14 (8)6 (0)24-1056.759.1-4
    Mirage15 (5)5 (0)14163.684.9-3
    Team NovaqL
    0 : 2
    PARIVISIONW
    Tổng27 (13)9 (0)24367.95%78.21
    Dust29 (2)4 (0)16-760.957.21
    Mirage18 (11)5 (0)8107599.20
    PARIVISIONW
    2 : 0
    ARCREDL
    Tổng28 (14)8 (1)141490%103.852
    Ancient15 (7)5 (1)51093.3105.10
    Mirage13 (7)3 (0)9486.7102.62
    PARIVISIONL
    0 : 2
    B8W
    Tổng30 (11)12 (0)35-558.7%77.55-4
    Train21 (6)7 (0)15669.695.9-3
    Mirage9 (5)5 (0)20-1147.859.2-1
    PARIVISIONW
    2 : 1
    Sashi EsportL
    Tổng54 (34)18 (0)47778.13%87.13-2
    Mirage20 (10)4 (0)16470.893.5-1
    Train22 (16)6 (0)13981.899.90
    Anubis12 (8)8 (0)18-681.868-1
    GUN5 EsportsW
    2 : 1
    PARIVISIONL
    Tổng47 (19)18 (2)49-274.1%80.73-11
    Dust216 (5)5 (1)12494.781.9-2
    Ancient16 (8)7 (1)17-160.989.5-5
    Mirage15 (6)6 (0)20-566.770.8-4

    Trận đấu

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    PGL: Bucharest 2026
    PGL: Bucharest 2026

     - 

    Kết quả
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
    BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

     - 

    ESL Pro League: Season 23 2026
    ESL Pro League: Season 23 2026

     - 

    PGL: Cluj-Napoca 2026
    PGL: Cluj-Napoca 2026

     - 

    IEM: Krakow 2026
    IEM: Krakow 2026

     - 

    BLAST Bounty: Winter 2026
    BLAST Bounty: Winter 2026

     -