Profilerr
Aunkere5Actors
Aunkere

Eugene Karyat 25 tuổi

    • 1.03
      Xếp hạng
    • 0.67
      DPR
    • 70.76
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 77.88
      ADR
    • 0.7
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của Aunkere

    Thu nhập
    $24 914
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.7
    Bắn trúng đầu
    40%
    Vòng đấu
    8 590
    Bản đồ
    342
    Trận đấu
    161

    Thống kê của Aunkere trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    70.76
    Hỗ trợ
    0.17
    ADR
    77.88
    Lần chết
    0.67
    Xếp hạng
    1.03

    Thống kê của Aunkere trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    Spirit AcademyW
    3 : 0
    EGOISTOL
    Tổng33 (13)9 (0)49-1662.23%53.6-3
    Ancient12 (4)2 (0)14-276.260.40
    Anubis8 (2)5 (0)17-952.247.5-1
    Mirage13 (7)2 (0)18-558.352.9-2
    InsilioL
    0 : 2
    EGOISTOW
    Tổng36 (21)11 (2)32467.8%70.9-1
    Mirage24 (14)10 (2)15977.396.1-1
    Train12 (7)1 (0)17-558.345.70
    1WINL
    1 : 2
    EGOISTOW
    Tổng39 (25)15 (2)51-1269.5%631
    Anubis12 (8)4 (0)22-1055.258.91
    Ancient18 (12)6 (0)21-37072.20
    Inferno9 (5)5 (2)8183.357.90
    EGOISTOL
    1 : 2
    Spirit AcademyW
    Tổng41 (15)17 (2)53-1260.8%60.64
    Mirage9 (3)5 (2)15-66050.50
    Train18 (7)9 (0)23-563.368.63
    Ancient14 (5)3 (0)15-159.162.71
    EGOISTOW
    2 : 0
    FLuffyGangstersL
    Tổng24 (18)10 (1)23174.7%71.30
    Mirage10 (8)3 (0)5578.676.41
    Anubis14 (10)7 (1)18-470.866.2-1
    BC.Game EsportsW
    2 : 1
    WW TeamL
    Tổng30 (18)16 (0)55-2558.27%57.77-6
    Anubis6 (4)6 (0)20-1447.644.3-4
    Dust212 (6)3 (0)18-654.563.20
    Mirage12 (8)7 (0)17-572.765.8-2
    WW TeamL
    1 : 2
    FLuffyGangstersW
    Tổng46 (26)14 (3)47-172.1%92.434
    Mirage10 (6)3 (1)18-852.245.71
    Ancient15 (9)8 (2)13294.1106.82
    Anubis21 (11)3 (0)16570124.81
    GUN5 EsportsW
    2 : 1
    WW TeamL
    Tổng51 (31)17 (3)65-1467.47%68-3
    Mirage23 (14)5 (1)26-377.870.42
    Dust219 (11)8 (2)23-466.766.8-2
    Nuke9 (6)4 (0)16-757.966.8-3
    Johnny SpeedsW
    2 : 0
    WW TeamL
    Tổng23 (18)7 (1)32-953.05%66-4
    Mirage16 (13)5 (1)17-170.877.6-1
    Ancient7 (5)2 (0)15-835.354.4-3
    Dynamo EclotW
    2 : 0
    WW TeamL
    Tổng19 (10)8 (2)39-2053.9%46.65-3
    Mirage3 (2)1 (1)13-102531.4-2
    Ancient16 (8)7 (1)26-1082.861.9-1

    Trận đấu

    Thứ Sáu 03 Tháng 4 2026

    bo3Group B - bo3
    BET-M 33W
    BET-M 33
    2 : 0
    5ActorsL
    5Actors
    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    bo3Group B - bo3
    5ActorsW
    5Actors
    2 : 0
    Void SentinelsL
    Void Sentinels
    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    bo3Group B - bo3
    NemigaW
    Nemiga
    2 : 0
    5ActorsL
    5Actors
    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    CIS LAN Championship: Season 4 2026

    Thứ Ba 10 Tháng 3 2026

    bo3Group D - bo3
    NemigaW
    Nemiga
    2 : 1
    5ActorsL
    5Actors
    CIS LAN Championship: Season 3 2026
    CIS LAN Championship: Season 3 2026
    bo3Group D - bo3
    SPARTAL
    SPARTA
    1 : 2
    5ActorsW
    5Actors
    CIS LAN Championship: Season 3 2026
    CIS LAN Championship: Season 3 2026
    bo3Group D - bo3
    ARCREDW
    ARCRED
    2 : 1
    5ActorsL
    5Actors
    CIS LAN Championship: Season 3 2026
    CIS LAN Championship: Season 3 2026

    Thứ Ba 03 Tháng 3 2026

    bo3Group A - bo3
    YounglingsW
    Younglings
    2 : 1
    5ActorsL
    5Actors
    IZI WEX: Season 1 2026
    IZI WEX: Season 1 2026
    bo3Group A - bo3
    WHITEBIRDW
    WHITEBIRD
    2 : 1
    5ActorsL
    5Actors
    IZI WEX: Season 1 2026
    IZI WEX: Season 1 2026

    Giải đấu

    Hiện tại và sắp diễn ra
    Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này.
    Kết quả
    CIS LAN Championship: Season 4 2026
    CIS LAN Championship: Season 4 2026

     - 

    CIS LAN Championship: Season 3 2026
    CIS LAN Championship: Season 3 2026

     - 

    IZI WEX: Season 1 2026
    IZI WEX: Season 1 2026

     -