Hồ sơThu nhập

Hồ sơ của Ag3NTK
- Thu nhập
- $133
- Số mạng giết mỗi vòng
- 0.44
- Bắn trúng đầu
- 28%
- Vòng đấu
- 134
- Bản đồ
- 6
- Trận đấu
- 5
Thống kê của Ag3NTK trung bình mỗi vòng đấu
- Hỗ trợ nhanh
- 0.03
- KAST
- 56.25
- Hỗ trợ
- 0.16
- ADR
- 56.07
- Lần chết
- 0.8
- Xếp hạng
- N/A
Thống kê của Ag3NTK trong 10 trận gần nhất
Trận đấu | K (HS) | A (F) | Lần chết | KD Diff | KAST | ADR | FK Diff | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 0 : 2 ![]() | Tổng | 12 (8) | 10 (1) | 33 | -21 | 53.55% | 54.55 | -5 |
Ancient | 7 (6) | 6 (1) | 16 | -9 | 57.1 | 62.8 | 0 | |
Inferno | 5 (2) | 4 (0) | 17 | -12 | 50 | 46.3 | -5 | |
![]() 1 : 0 ![]() | Tổng | 17 (9) | 6 (0) | 23 | -6 | 73.3% | 67.1 | -2 |
Nuke | 17 (9) | 6 (0) | 23 | -6 | 73.3 | 67.1 | -2 | |
1 : 0 ![]() | Tổng | 17 (11) | 1 (0) | 16 | 1 | 54.5% | 82.7 | 0 |
Nuke | 17 (11) | 1 (0) | 16 | 1 | 54.5 | 82.7 | 0 | |
1 : 0 ![]() | Tổng | 7 (5) | 3 (2) | 14 | -7 | 52.6% | 41.9 | -2 |
Inferno | 7 (5) | 3 (2) | 14 | -7 | 52.6 | 41.9 | -2 | |
![]() 0 : 1 ![]() | Tổng | 6 (4) | 2 (1) | 21 | -15 | 50% | 35.6 | -4 |
Nuke | 6 (4) | 2 (1) | 21 | -15 | 50 | 35.6 | -4 |
Giải đấu
Hiện tại và sắp diễn ra |
---|
Chúng tôi không có dữ liệu vào thời điểm này. |
Kết quả |
---|
![]() Caretos Cup 2025 - |