Profilerr
AW
AW

Andrey Anisimov 18 tuổi

  • 1.01
    Xếp hạng
  • 0.67
    DPR
  • 72.29
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 77.28
    ADR
  • 0.7
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của AW

Thu nhập
$454
Số mạng giết mỗi vòng
0.7
Bắn trúng đầu
40%
Vòng đấu
6 611
Bản đồ
295
Trận đấu
135

Thống kê của AW trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.02
KAST
72.29
Hỗ trợ
0.21
ADR
77.28
Lần chết
0.67
Xếp hạng
1.01

Thống kê của AW trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
NIPW
2 : 0
AMKAL ESPORTSL
Tổng25 (18)8 (1)28-375.45%66.95-7
Inferno11 (9)6 (0)12-184.273.4-3
Train14 (9)2 (1)16-266.760.5-4
Fire Flux EsportsL
1 : 2
AMKAL ESPORTSW
Tổng56 (31)18 (1)342277.97%97.731
Dust215 (10)9 (0)14172.472.5-1
Anubis16 (7)5 (0)15168.289.31
Ancient25 (14)4 (1)52093.3131.41
AMKAL ESPORTSW
2 : 0
JANO EsportsL
Tổng30 (16)16 (2)181291.1%101.854
Inferno17 (9)8 (1)11694.797.72
Train13 (7)8 (1)7687.51062
AMKAL ESPORTSW
2 : 1
NexusL
Tổng76 (43)17 (0)492780.3%88.275
Anubis35 (19)7 (0)251087.882.14
Mirage12 (7)8 (0)14-266.767.7-1
Dust229 (17)2 (0)101986.41152
fnaticW
2 : 1
AMKAL ESPORTSL
Tổng43 (22)8 (3)45-272.53%72.676
Dust223 (14)6 (3)15877.399.72
Train11 (6)2 (0)18-759.161.23
Ancient9 (2)0 (0)12-381.257.11
AMKAL ESPORTSW
1 : 0
MercenairesL
Tổng17 (10)3 (0)18-175%72.73
Ancient17 (10)3 (0)18-17572.73
benchedL
0 : 2
AMKAL ESPORTSW
Tổng40 (19)6 (1)261484.15%92.31
Ancient19 (10)4 (0)14585.7104.72
Dust221 (9)2 (1)12982.679.9-1
Kubix EsportsL
0 : 2
AMKAL ESPORTSW
Tổng29 (16)10 (0)26379.55%72.751
Dust218 (9)5 (0)11790.979.70
Train11 (7)5 (0)15-468.265.81
Leo TeamL
0 : 1
AMKAL ESPORTSW
Tổng18 (12)6 (1)81083.3%108.21
Dust218 (12)6 (1)81083.3108.21
Preasy EsportW
1 : 0
AMKAL ESPORTSL
Tổng16 (5)4 (1)12476.2%77-3
Inferno16 (5)4 (1)12476.277-3