Profilerr
AMSALEM
AMSALEM
🇮🇱

Meytar Amsalem 23 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.7
      DPR
    • 71.5
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 75.14
      ADR
    • 0.68
      KPR
    Hồ sơThu nhập
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của AMSALEM

    Thu nhập
    $1 800
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.68
    Bắn trúng đầu
    33%
    Vòng đấu
    1 638
    Bản đồ
    75
    Trận đấu
    33

    Thống kê của AMSALEM trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.03
    KAST
    71.5
    Hỗ trợ
    0.22
    ADR
    75.14
    Lần chết
    0.7
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của AMSALEM trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    ESC GamingL
    0 : 2
    TrickedW
    Tổng14 (10)5 (1)28-1448.95%41.25-1
    Inferno8 (5)4 (1)15-766.740.4-2
    Nuke6 (5)1 (0)13-731.242.11
    ESC GamingL
    0 : 2
    OGW
    Tổng19 (12)3 (0)32-1359.1%54.11
    Inferno13 (9)3 (0)16-368.262.91
    Anubis6 (3)0 (0)16-105045.30
    ESC GamingW
    2 : 1
    NIPL
    Tổng45 (22)7 (0)36968.23%73.41
    Nuke17 (6)3 (0)14366.773.21
    Anubis12 (8)1 (0)12058.872-1
    Dust216 (8)3 (0)10679.2751
    RUSH BW
    2 : 0
    ESC GamingL
    Tổng26 (10)3 (1)27-170.3%73.45-2
    Anubis14 (7)2 (0)11372.287.5-1
    Inferno12 (3)1 (1)16-468.459.4-1
    Fire Flux EsportsW
    2 : 0
    ESC GamingL
    Tổng18 (9)4 (2)25-753.95%61.550
    Inferno5 (4)0 (0)12-742.951.31
    Mirage13 (5)4 (2)1306571.8-1
    ESC GamingW
    2 : 1
    Rebels GamingL
    Tổng56 (30)11 (0)56069.87%66.830
    Dust223 (12)4 (0)28-564.357.8-3
    Nuke16 (8)3 (0)15173.970.61
    Anubis17 (10)4 (0)13471.472.12
    WOPA EsportW
    2 : 0
    los kogutosL
    Tổng20 (11)1 (0)27-759.95%65.20
    Mirage6 (3)1 (0)13-746.255.80
    Inferno14 (8)0 (0)14073.774.60
    Astralis TalentL
    0 : 2
    los kogutosW
    Tổng45 (24)9 (0)261984.25%95.94
    Mirage28 (13)6 (0)161295.8111.82
    Nuke17 (11)3 (0)10772.7802
    los kogutosL
    0 : 2
    ENCE AcademyW
    Tổng30 (10)12 (1)46-1655.6%57.9-4
    Nuke21 (8)8 (0)29-865.766.10
    Anubis9 (2)4 (1)17-845.549.7-4
    WOPA EsportL
    1 : 2
    los kogutosW
    Tổng49 (26)20 (3)51-274.7%78.776
    Ancient8 (3)4 (1)15-776.564.10
    Mirage27 (15)9 (1)131483.3116.37
    Nuke14 (8)7 (1)23-964.355.9-1